holla

[Mỹ]/ˈhɒlə/
[Anh]/ˈhɑːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. la hét to; gọi ra
n. âm thanh của việc gọi ra
Word Forms
số nhiềuhollas

Cụm từ & Cách kết hợp

holla back

từ từ

holla at

từ từ

holla now

từ từ

holla soon

từ từ

holla later

từ từ

holla me

từ từ

holla girl

từ từ

holla dude

từ từ

holla friend

từ từ

holla fam

từ từ

Câu ví dụ

when you see your friends, just holla at them.

khi bạn nhìn thấy bạn bè, đừng ngần ngại chào họ.

if you need help, don't hesitate to holla.

nếu bạn cần giúp đỡ, đừng ngần ngại chào.

she always holla when she enters the room.

cô ấy luôn chào khi cô ấy bước vào phòng.

holla if you need anything!

chào nếu bạn cần bất cứ điều gì!

he loves to holla at the crowd during events.

anh ấy thích chào mọi người trong đám đông trong các sự kiện.

don't holla at me like that!

đừng chào tôi như thế!

she gave a loud holla to get everyone's attention.

cô ấy đã chào lớn để thu hút sự chú ý của mọi người.

holla back when you get the chance.

chào lại khi có cơ hội.

let's holla at each other this weekend.

hãy chào nhau vào cuối tuần này.

he holla-ed out to his friend across the street.

anh ấy đã chào bạn của mình ở phía bên kia đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay