the arm is a vital part of the human body.
Tay là một bộ phận quan trọng của cơ thể con người.
each page of the book contains important information.
Mỗi trang của cuốn sách chứa đựng thông tin quan trọng.
the wheel is an essential component of the car.
Bánh xe là một thành phần thiết yếu của xe hơi.
a single leaf is part of a larger tree.
Một chiếc lá là một phần của một cây lớn hơn.
the keyboard is an integral component of the computer.
Bàn phím là một thành phần không thể thiếu của máy tính.
every member contributes to the success of the organization.
Mỗi thành viên đều góp phần vào sự thành công của tổ chức.
the electron is a fundamental part of the atom.
Electron là một phần cơ bản của nguyên tử.
the branch provides support for the entire tree.
Chi nhánh cung cấp sự hỗ trợ cho toàn bộ cây.
the engine powers the entire vehicle.
Động cơ cung cấp năng lượng cho toàn bộ phương tiện.
the room is a necessary part of the house.
Phòng là một phần cần thiết của ngôi nhà.
the syllable is a basic unit of the word.
Âm tiết là một đơn vị cơ bản của từ.
the root anchors the whole tree in the ground.
Gốc cây giữ toàn bộ cây trong đất.
the chapter is a main division of the book.
Chương là một phần chính của cuốn sách.
the deck is a key feature of the ship.
Mái甲板 là một đặc điểm chính của con tàu.
the arm is a vital part of the human body.
Tay là một bộ phận quan trọng của cơ thể con người.
each page of the book contains important information.
Mỗi trang của cuốn sách chứa đựng thông tin quan trọng.
the wheel is an essential component of the car.
Bánh xe là một thành phần thiết yếu của xe hơi.
a single leaf is part of a larger tree.
Một chiếc lá là một phần của một cây lớn hơn.
the keyboard is an integral component of the computer.
Bàn phím là một thành phần không thể thiếu của máy tính.
every member contributes to the success of the organization.
Mỗi thành viên đều góp phần vào sự thành công của tổ chức.
the electron is a fundamental part of the atom.
Electron là một phần cơ bản của nguyên tử.
the branch provides support for the entire tree.
Chi nhánh cung cấp sự hỗ trợ cho toàn bộ cây.
the engine powers the entire vehicle.
Động cơ cung cấp năng lượng cho toàn bộ phương tiện.
the room is a necessary part of the house.
Phòng là một phần cần thiết của ngôi nhà.
the syllable is a basic unit of the word.
Âm tiết là một đơn vị cơ bản của từ.
the root anchors the whole tree in the ground.
Gốc cây giữ toàn bộ cây trong đất.
the chapter is a main division of the book.
Chương là một phần chính của cuốn sách.
the deck is a key feature of the ship.
Mái甲板 là một đặc điểm chính của con tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay