holo lens
thấu kính ảo
holo game
trò chơi ảo
holo display
màn hình ảo
holo project
dự án ảo
holo world
thế giới ảo
holo interface
giao diện ảo
holo technology
công nghệ ảo
holo vision
tầm nhìn ảo
holo art
nghệ thuật ảo
holo effect
hiệu ứng ảo
holo technology is changing the way we interact with digital content.
công nghệ holo đang thay đổi cách chúng ta tương tác với nội dung kỹ thuật số.
she wore a holo dress that changed colors in the light.
Cô ấy mặc một chiếc váy holo thay đổi màu sắc dưới ánh sáng.
the holo display made the presentation much more engaging.
màn hình holo đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn nhiều.
using holo maps can enhance navigation in unfamiliar places.
Sử dụng bản đồ holo có thể nâng cao khả năng điều hướng ở những nơi xa lạ.
he created a holo model of the solar system for his project.
Anh ấy đã tạo ra một mô hình holo của hệ mặt trời cho dự án của mình.
holo gaming offers an immersive experience like never before.
Trò chơi holo mang đến trải nghiệm nhập vai chưa từng có.
the holo interface allows for intuitive control of devices.
Giao diện holo cho phép điều khiển thiết bị trực quan.
they showcased a holo art installation at the gallery.
Họ trưng bày một triển lãm nghệ thuật holo tại phòng trưng bày.
holo conferencing can connect people from around the world.
Hội nghị holo có thể kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
the future of education may involve holo classrooms.
Tương lai của giáo dục có thể liên quan đến các lớp học holo.
holo lens
thấu kính ảo
holo game
trò chơi ảo
holo display
màn hình ảo
holo project
dự án ảo
holo world
thế giới ảo
holo interface
giao diện ảo
holo technology
công nghệ ảo
holo vision
tầm nhìn ảo
holo art
nghệ thuật ảo
holo effect
hiệu ứng ảo
holo technology is changing the way we interact with digital content.
công nghệ holo đang thay đổi cách chúng ta tương tác với nội dung kỹ thuật số.
she wore a holo dress that changed colors in the light.
Cô ấy mặc một chiếc váy holo thay đổi màu sắc dưới ánh sáng.
the holo display made the presentation much more engaging.
màn hình holo đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn nhiều.
using holo maps can enhance navigation in unfamiliar places.
Sử dụng bản đồ holo có thể nâng cao khả năng điều hướng ở những nơi xa lạ.
he created a holo model of the solar system for his project.
Anh ấy đã tạo ra một mô hình holo của hệ mặt trời cho dự án của mình.
holo gaming offers an immersive experience like never before.
Trò chơi holo mang đến trải nghiệm nhập vai chưa từng có.
the holo interface allows for intuitive control of devices.
Giao diện holo cho phép điều khiển thiết bị trực quan.
they showcased a holo art installation at the gallery.
Họ trưng bày một triển lãm nghệ thuật holo tại phòng trưng bày.
holo conferencing can connect people from around the world.
Hội nghị holo có thể kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
the future of education may involve holo classrooms.
Tương lai của giáo dục có thể liên quan đến các lớp học holo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay