homan

[Mỹ]//ˈhəʊmən//
[Anh]//ˈhoʊmən//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một biến thể của họ tiếng Anh Holman.
Các dạng của từ
số nhiềuhomans

Câu ví dụ

the large homan artificial heart valve is designed for patients with specific anatomical needs.

Van tim nhân tạo Homan lớn được thiết kế cho các bệnh nhân có nhu cầu giải phẫu cụ thể.

during the arthroscopy, the surgical team carefully inserted the homan retractor to improve visibility.

Trong khi nội soi khớp, đội ngũ phẫu thuật cẩn thận đưa van Homan vào để cải thiện tầm nhìn.

historical records confirm that captain homan led the expedition through the treacherous mountain pass.

Các hồ sơ lịch sử xác nhận rằng thuyền trưởng Homan đã dẫn đầu cuộc thám hiểm qua con đường núi nguy hiểm.

the homan sign is a clinical indicator often used to screen for deep vein thrombosis in the legs.

Dấu hiệu Homan là một chỉ số lâm sàng thường được sử dụng để sàng lọc cục máu đông trong tĩnh mạch chân.

researchers at the homan institute have published groundbreaking findings in the field of renewable energy.

Những nhà nghiên cứu tại Viện Homan đã công bố những phát hiện đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

according to the manual, the homan clamp must be secured before attempting to start the engine.

Theo hướng dẫn, kẹp Homan phải được cố định trước khi cố gắng khởi động động cơ.

the old homan building on main street is scheduled for demolition next month due to safety concerns.

Ngôi nhà cũ của Homan trên đường chính sẽ được tháo dỡ vào tháng tới do lo ngại về an toàn.

professor homan will deliver a series of lectures on modern philosophy at the university this semester.

Giáo sư Homan sẽ trình bày một loạt bài giảng về triết học hiện đại tại trường đại học trong học kỳ này.

we need to order more homan gauze packs for the emergency room inventory immediately.

Chúng ta cần đặt hàng thêm các gói gạc Homan cho kho dự trữ phòng cấp cứu ngay lập tức.

the distinctive homan pattern on this fabric makes it highly sought after by interior designers.

Mẫu Homan đặc trưng trên chất liệu này khiến nó được các nhà thiết kế nội thất săn đón.

please ensure the homan cable is properly connected to the main power supply unit.

Xin vui lòng đảm bảo cáp Homan được kết nối đúng cách với đơn vị cung cấp điện chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay