homans

[Mỹ]/ˈhəʊmənz/
[Anh]/ˈhoʊmənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của Homan; một biến thể của họ tiếng Anh Holman.

Cụm từ & Cách kết hợp

homans' sign

Dấu hiệu Homans

the homans

Homans

homans test

Thử nghiệm Homans

dr. homans

Tiến sĩ Homans

homans syndrome

Chứng候 Homans

positive homans

Homans dương tính

negative homans

Homans âm tính

checking homans

Kiểm tra Homans

homans sign positive

Dấu hiệu Homans dương tính

homans maneuver

Thao tác Homans

Câu ví dụ

the homans sign is a clinical indicator used to detect deep vein thrombosis in the legs.

Dấu hiệu Homans là một chỉ số lâm sàng được sử dụng để phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân.

george homans developed a theory of social behaviorism based on principles of exchange.

George Homans đã phát triển một lý thuyết hành vi xã hội dựa trên các nguyên tắc trao đổi.

the homans family has a long history of philanthropy in the boston area.

Gia đình Homans có một lịch sử lâu dài về từ thiện ở khu vực Boston.

due to its low sensitivity, the homans test is no longer recommended as a definitive diagnostic tool.

Vì độ nhạy thấp, bài kiểm tra Homans không còn được khuyến nghị sử dụng như một công cụ chẩn đoán xác định.

dr. smith taught the medical students how to properly perform the homans maneuver during rounds.

Bác sĩ Smith đã dạy cho các sinh viên y khoa cách thực hiện đúng động tác Homans trong các buổi kiểm tra lâm sàng.

scholars often cite homans' work when discussing the fundamentals of social exchange theory.

Các học giả thường trích dẫn công trình của Homans khi thảo luận về các nguyên lý cơ bản của lý thuyết trao đổi xã hội.

a positive homans sign may present as pain in the calf upon dorsiflexion of the foot.

Một dấu hiệu Homans dương tính có thể biểu hiện dưới dạng đau ở bắp chân khi duỗi ngón chân.

the sociological department honored the late professor homans with a memorial lecture series.

Bộ môn xã hội học đã vinh danh giáo sư Homans đã khuất bằng một chuỗi bài giảng tưởng niệm.

historical records indicate that the homans lineage can be traced back to the early settlers.

Các hồ sơ lịch sử cho thấy dòng họ Homans có thể truy nguồn gốc về những người định cư đầu tiên.

nurses must document the absence or presence of the homans sign in the patient's chart.

Nhân viên y tế phải ghi chép sự vắng mặt hoặc có mặt của dấu hiệu Homans trong hồ sơ bệnh nhân.

the validity of relying solely on a homans examination for diagnosis has been widely debated.

Tính hợp lệ của việc dựa hoàn toàn vào kiểm tra Homans để chẩn đoán đã được tranh luận rộng rãi.

many consider homans' contribution to the understanding of group dynamics to be revolutionary.

Rất nhiều người coi đóng góp của Homans trong việc hiểu về động lực nhóm là cách mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay