beasts

[Mỹ]/[biːsts]/
[Anh]/[biːsts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thú dữ hoặc người nguy hiểm; những người bị coi là tàn nhẫn hoặc độc ác; (số nhiều của beast)

Cụm từ & Cách kết hợp

wild beasts

Vietnamese_translation

fierce beasts

Vietnamese_translation

beastly behavior

Vietnamese_translation

domesticated beasts

Vietnamese_translation

beasts of burden

Vietnamese_translation

beasts roamed

Vietnamese_translation

beasts hunted

Vietnamese_translation

beast within

Vietnamese_translation

beasts gathered

Vietnamese_translation

beasts escaped

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the farmer protected his livestock from the wild beasts.

Người nông dân bảo vệ gia súc của mình khỏi những con thú hoang dã.

ancient myths often feature mythical beasts guarding treasures.

Các câu chuyện thần thoại cổ xưa thường có những con thú thần thoại canh giữ kho báu.

we watched a documentary about african beasts on television.

Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về những con thú châu Phi trên truyền hình.

the jungle was teeming with dangerous beasts.

Khu rừng tràn ngập những con thú nguy hiểm.

children's stories often portray beasts as scary monsters.

Những câu chuyện dành cho trẻ em thường mô tả những con thú như những con quái vật đáng sợ.

the brave knight faced the fearsome beasts in the dark forest.

Hiệp sĩ dũng cảm đối mặt với những con thú đáng sợ trong khu rừng tối tăm.

researchers studied the behavior of these elusive beasts.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của những con thú khó bắt này.

the zoo housed a variety of exotic beasts from around the world.

Vườn thú có nhiều loại thú kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.

legends speak of legendary beasts with magical powers.

Các câu chuyện kể về những con thú huyền thoại có sức mạnh ma thuật.

the hunters tracked the beasts through the dense undergrowth.

Những người săn bắn đã lần theo dấu vết của những con thú trong bụi rậm rạp.

the artist skillfully sculpted the beasts in stone.

Nghệ sĩ đã điêu khắc những con thú trên đá một cách khéo léo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay