homestretches ahead
đường về đích phía trước
homestretches of road
đường về đích trên đường
homestretches to go
còn một đoạn đường về đích
homestretches are tough
đường về đích rất khó khăn
homestretches in sight
đường về đích đã gần
homestretches of life
những chặng cuối của cuộc đời
homestretches to finish
những chặng cuối để hoàn thành
homestretches of time
những chặng cuối của thời gian
homestretches of distance
những chặng cuối của quãng đường
homestretches we travel
những chặng đường về đích mà chúng ta đi qua
the homestretches of the race were the most exciting part.
Những đoạn cuối của cuộc đua là phần thú vị nhất.
during the homestretches, the runners pushed themselves to the limit.
Trong những đoạn cuối, các vận động viên đã đẩy mình đến giới hạn.
the homestretches of the project require intense focus.
Những giai đoạn cuối của dự án đòi hỏi sự tập trung cao độ.
she always feels motivated during the homestretches of her training.
Cô ấy luôn cảm thấy có động lực trong những giai đoạn cuối của quá trình tập luyện.
the homestretches of the marathon are challenging for many runners.
Những đoạn cuối của cuộc thi marathon là thử thách đối với nhiều vận động viên.
in the homestretches of the negotiations, both parties reached an agreement.
Trong những giai đoạn cuối của cuộc đàm phán, cả hai bên đã đạt được thỏa thuận.
he always saves his best energy for the homestretches of the game.
Anh ấy luôn tiết kiệm năng lượng tốt nhất cho những giai đoạn cuối của trận đấu.
the homestretches of the journey were filled with beautiful scenery.
Những đoạn cuối của chuyến đi tràn ngập cảnh quan tuyệt đẹp.
as we entered the homestretches of the hike, the view became breathtaking.
Khi chúng tôi bước vào những đoạn cuối của chuyến đi bộ đường dài, khung cảnh trở nên ngoạn mục.
many athletes struggle during the homestretches of their competitions.
Nhiều vận động viên gặp khó khăn trong những giai đoạn cuối của các cuộc thi đấu.
homestretches ahead
đường về đích phía trước
homestretches of road
đường về đích trên đường
homestretches to go
còn một đoạn đường về đích
homestretches are tough
đường về đích rất khó khăn
homestretches in sight
đường về đích đã gần
homestretches of life
những chặng cuối của cuộc đời
homestretches to finish
những chặng cuối để hoàn thành
homestretches of time
những chặng cuối của thời gian
homestretches of distance
những chặng cuối của quãng đường
homestretches we travel
những chặng đường về đích mà chúng ta đi qua
the homestretches of the race were the most exciting part.
Những đoạn cuối của cuộc đua là phần thú vị nhất.
during the homestretches, the runners pushed themselves to the limit.
Trong những đoạn cuối, các vận động viên đã đẩy mình đến giới hạn.
the homestretches of the project require intense focus.
Những giai đoạn cuối của dự án đòi hỏi sự tập trung cao độ.
she always feels motivated during the homestretches of her training.
Cô ấy luôn cảm thấy có động lực trong những giai đoạn cuối của quá trình tập luyện.
the homestretches of the marathon are challenging for many runners.
Những đoạn cuối của cuộc thi marathon là thử thách đối với nhiều vận động viên.
in the homestretches of the negotiations, both parties reached an agreement.
Trong những giai đoạn cuối của cuộc đàm phán, cả hai bên đã đạt được thỏa thuận.
he always saves his best energy for the homestretches of the game.
Anh ấy luôn tiết kiệm năng lượng tốt nhất cho những giai đoạn cuối của trận đấu.
the homestretches of the journey were filled with beautiful scenery.
Những đoạn cuối của chuyến đi tràn ngập cảnh quan tuyệt đẹp.
as we entered the homestretches of the hike, the view became breathtaking.
Khi chúng tôi bước vào những đoạn cuối của chuyến đi bộ đường dài, khung cảnh trở nên ngoạn mục.
many athletes struggle during the homestretches of their competitions.
Nhiều vận động viên gặp khó khăn trong những giai đoạn cuối của các cuộc thi đấu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now