| số nhiều | hommages |
the museum pays homage to the pioneering artist with a special exhibition.
Bảo tàng tưởng nhớ nghệ sĩ tiên phong bằng một triển lãm đặc biệt.
writers gathered to do homage to the beloved poet at the memorial service.
Các nhà văn tụ họp để tưởng nhớ thi sĩ yêu dấu tại lễ tưởng niệm.
the new restaurant is named as a homage to traditional french cuisine.
Quán ăn mới được đặt tên như một sự tưởng nhớ đến ẩm thực Pháp truyền thống.
she laid a floral homage at the statue of the national hero.
Cô ấy đặt một bó hoa tưởng niệm tại tượng đài anh hùng dân tộc.
the film serves as a fitting homage to the golden age of cinema.
Bộ phim là một sự tưởng nhớ xứng đáng đến thời kỳ vàng son của điện ảnh.
musicians performed a silent homage during the remembrance ceremony.
Nhạc sĩ biểu diễn một sự tưởng niệm im lặng trong lễ tưởng niệm.
the architecture of the building is a lasting homage to classical design.
Thiết kế kiến trúc của tòa nhà là một sự tưởng nhớ lâu dài đến phong cách cổ điển.
he offered a humble homage to his mentor who changed his life.
Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn khiêm tốn dành cho người thầy đã thay đổi cuộc đời anh.
the collection is a loving homage to the beauty of nature.
Bộ sưu tập là một sự tưởng nhớ đầy yêu thương đến vẻ đẹp của thiên nhiên.
the university established a scholarship as a special homage to its founder.
Trường đại học đã thiết lập một học bổng như một sự tưởng nhớ đặc biệt dành cho người sáng lập.
the painting is a modest homage to the renaissance masters.
Bức tranh là một sự tưởng nhớ khiêm tốn đến các bậc thầy thời Phục hưng.
dancers created a beautiful homage to honor their cultural heritage.
Các vũ công đã tạo ra một sự tưởng nhớ đẹp đẽ để tôn vinh di sản văn hóa của họ.
the museum pays homage to the pioneering artist with a special exhibition.
Bảo tàng tưởng nhớ nghệ sĩ tiên phong bằng một triển lãm đặc biệt.
writers gathered to do homage to the beloved poet at the memorial service.
Các nhà văn tụ họp để tưởng nhớ thi sĩ yêu dấu tại lễ tưởng niệm.
the new restaurant is named as a homage to traditional french cuisine.
Quán ăn mới được đặt tên như một sự tưởng nhớ đến ẩm thực Pháp truyền thống.
she laid a floral homage at the statue of the national hero.
Cô ấy đặt một bó hoa tưởng niệm tại tượng đài anh hùng dân tộc.
the film serves as a fitting homage to the golden age of cinema.
Bộ phim là một sự tưởng nhớ xứng đáng đến thời kỳ vàng son của điện ảnh.
musicians performed a silent homage during the remembrance ceremony.
Nhạc sĩ biểu diễn một sự tưởng niệm im lặng trong lễ tưởng niệm.
the architecture of the building is a lasting homage to classical design.
Thiết kế kiến trúc của tòa nhà là một sự tưởng nhớ lâu dài đến phong cách cổ điển.
he offered a humble homage to his mentor who changed his life.
Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn khiêm tốn dành cho người thầy đã thay đổi cuộc đời anh.
the collection is a loving homage to the beauty of nature.
Bộ sưu tập là một sự tưởng nhớ đầy yêu thương đến vẻ đẹp của thiên nhiên.
the university established a scholarship as a special homage to its founder.
Trường đại học đã thiết lập một học bổng như một sự tưởng nhớ đặc biệt dành cho người sáng lập.
the painting is a modest homage to the renaissance masters.
Bức tranh là một sự tưởng nhớ khiêm tốn đến các bậc thầy thời Phục hưng.
dancers created a beautiful homage to honor their cultural heritage.
Các vũ công đã tạo ra một sự tưởng nhớ đẹp đẽ để tôn vinh di sản văn hóa của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay