homoeroticism

[US]/ˌhəʊməʊɪˈrɒtɪsɪzəm/
[UK]/ˌhoʊmoʊɪˈrɑːtɪsɪzəm/
Frequency: Very High

Translation

n. dục vọng hoặc tình yêu đồng giới
Word Forms
số nhiềuhomoeroticisms

Phrases & Collocations

latent homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính ẩn

overt homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính rõ rệt

hidden homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính giấu kín

subtle homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính tinh tế

underlying homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính tiềm ẩn

explicit homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính rõ ràng

repressed homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính bị kìm nén

unconscious homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính vô thức

mutual homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính tương hỗ

unresolved homoeroticism

chủ nghĩa đồng tính chưa được giải quyết

Example Sentences

the novel contains subtle homoerotic themes that explore complex emotional bonds between male characters.

Tác phẩm chứa đựng những chủ đề đồng tính tinh tế khám phá những mối liên kết cảm xúc phức tạp giữa các nhân vật nam.

critics have noted the homoerotic subtext underlying much of the poet's work from this period.

Các nhà phê bình đã chỉ ra rằng nhiều tác phẩm của nhà thơ trong giai đoạn này có chứa nội dung đồng tính ẩn dụ.

the painting's homoerotic imagery sparked controversy among conservative art circles.

Hình ảnh đồng tính trong tranh đã gây tranh cãi trong các nhóm nghệ thuật bảo thủ.

the film's homoerotic undertones were initially censored by studio executives.

Các chủ đề đồng tính ẩn dụ trong bộ phim ban đầu đã bị kiểm duyệt bởi các nhà quản lý hãng phim.

researchers studied homoerotic desire in classical greek literature and art.

Nghiên cứu về khát vọng đồng tính trong văn học và nghệ thuật Hy Lạp cổ đại đã được các nhà nghiên cứu tiến hành.

the play builds tremendous homoerotic tension between its two male protagonists.

Bản thân vở kịch tạo ra sự căng thẳng đồng tính lớn giữa hai nhân vật nam chính của nó.

some scholars argue that victorian literature often masked homoerotic relationships through coded language.

Một số học giả cho rằng văn học thời Victoria thường che giấu các mối quan hệ đồng tính thông qua ngôn ngữ mã hóa.

the museum exhibition showcased homoerotic art from the renaissance period.

Bộ sưu tập triển lãm tại bảo tàng đã trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đồng tính từ thời Phục Hưng.

the director intentionally included homoerotic elements to challenge societal norms.

Đạo diễn cố ý đưa vào các yếu tố đồng tính để thách thức chuẩn mực xã hội.

walt whitman's poetry contains explicit homoerotic overtones celebrating male companionship.

Thơ của Walt Whitman chứa đựng những ẩn dụ đồng tính rõ ràng ca ngợi tình bạn nam giới.

modern literature increasingly features nuanced homoerotic content without sensationalism.

Văn học hiện đại ngày càng có nhiều nội dung đồng tính tinh tế mà không gây phẫn nộ.

the complex homoerotic dynamics between characters drive the narrative tension.

Các mối quan hệ đồng tính phức tạp giữa các nhân vật thúc đẩy sự căng thẳng trong cốt truyện.

cinema studies have examined evolving homoerotic subtext in hollywood films over decades.

Nghiên cứu điện ảnh đã xem xét sự phát triển của nội dung đồng tính ẩn dụ trong các bộ phim Hollywood qua nhiều thập kỷ.

art history reveals how homoerotic imagery has been expressed across different cultures and eras.

Lịch sử nghệ thuật tiết lộ cách hình ảnh đồng tính đã được thể hiện qua các nền văn hóa và thời đại khác nhau.

psychologists have explored homoerotic desire as a natural aspect of human sexuality.

Các nhà tâm lý học đã nghiên cứu khát vọng đồng tính như một khía cạnh tự nhiên của tính dục con người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now