homomorphies

[US]/['hɔməmɔ:fi:z]/
[UK]/['hɔməmɔrfi:z]/

Translation

n. chất lượng của việc có cùng hình thức hoặc cấu trúc trong các sinh vật khác nhau

Phrases & Collocations

homomorphies in algebra

tính đồng cấu trong đại số

homomorphies of groups

tính đồng cấu của nhóm

homomorphies and isomorphies

tính đồng cấu và đẳng cấu

homomorphies in topology

tính đồng cấu trong tô pô

homomorphies in graphs

tính đồng cấu trong đồ thị

homomorphies of rings

tính đồng cấu của vành

homomorphies and mappings

tính đồng cấu và ánh xạ

homomorphies in logic

tính đồng cấu trong logic

homomorphies of fields

tính đồng cấu của trường

homomorphies in mathematics

tính đồng cấu trong toán học

Example Sentences

homomorphies can help in understanding the structure of mathematical objects.

các đồng cấu có thể giúp hiểu cấu trúc của các đối tượng toán học.

researchers study homomorphies to find similarities between different algebraic systems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đồng cấu để tìm ra những điểm tương đồng giữa các hệ thống đại số khác nhau.

the concept of homomorphies is crucial in abstract algebra.

khái niệm về các đồng cấu rất quan trọng trong đại số trừu tượng.

homomorphies allow for the simplification of complex mathematical proofs.

các đồng cấu cho phép đơn giản hóa các chứng minh toán học phức tạp.

understanding homomorphies is essential for advanced mathematics students.

hiểu các đồng cấu là điều cần thiết đối với sinh viên toán cao cấp.

many mathematical theories rely on the properties of homomorphies.

nhiều lý thuyết toán học dựa trên các tính chất của các đồng cấu.

homomorphies can be applied in various fields, including computer science.

các đồng cấu có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học máy tính.

in topology, homomorphies help classify different spaces.

trong tô pô, các đồng cấu giúp phân loại các không gian khác nhau.

students often struggle with the concept of homomorphies in their coursework.

sinh viên thường gặp khó khăn với khái niệm về các đồng cấu trong chương trình học của họ.

homomorphies play a significant role in the study of group theory.

các đồng cấu đóng một vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu lý thuyết nhóm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now