homophile

[US]/ˈhɒməfaɪl/
[UK]/ˈhoʊməfaɪl/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến quyền của người đồng tính; đồng tính
n. người đồng tính; một người bạn của người đồng tính (chống lại sự phân biệt đối xử với họ)
Word Forms
số nhiềuhomophiles

Phrases & Collocations

homophile rights

quyền lợi người đồng tính

homophile community

cộng đồng người đồng tính

homophile culture

văn hóa người đồng tính

homophile activism

chủ nghĩa hoạt động của người đồng tính

homophile identity

khuynh hướng tình dục

homophile relationships

mối quan hệ người đồng tính

homophile expression

sự thể hiện của người đồng tính

homophile support

sự hỗ trợ của người đồng tính

homophile visibility

tính công khai của người đồng tính

homophile pride

niềm tự hào của người đồng tính

Example Sentences

he identifies as a homophile and advocates for lgbtq+ rights.

anh tự nhận diện là người cầu hòa và ủng hộ quyền lợi LGBT+.

the term homophile is often used in discussions about sexual orientation.

thuật ngữ cầu hòa thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xu hướng tình dục.

many homophiles support pride events to celebrate their identity.

nhiều người cầu hòa ủng hộ các sự kiện tự hào để kỷ niệm bản sắc của họ.

being a homophile means embracing love in all its forms.

là một người cầu hòa có nghĩa là đón nhận tình yêu dưới mọi hình thức.

homophiles often face challenges in societies that are not accepting.

những người cầu hòa thường phải đối mặt với những thách thức trong các xã hội không chấp nhận.

the homophile community has made significant progress in recent years.

cộng đồng cầu hòa đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

homophiles advocate for equal rights and recognition.

những người cầu hòa đấu tranh cho quyền bình đẳng và công nhận.

understanding the history of homophiles helps promote acceptance.

hiểu lịch sử của những người cầu hòa giúp thúc đẩy sự chấp nhận.

some people mistakenly equate homophiles with other sexual orientations.

một số người nhầm lẫn giữa những người cầu hòa với các xu hướng tình dục khác.

homophiles often seek safe spaces to express their identity.

những người cầu hòa thường tìm kiếm những không gian an toàn để thể hiện bản sắc của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now