honeyguides

[Mỹ]/ˈhʌniɡaɪdz/
[Anh]/ˈhʌniɡaɪdz/

Dịch

n. một con chim dẫn đường đến nguồn mật ong; thuật ngữ y khoa chỉ con chim dẫn đường đến nguồn mật ong

Cụm từ & Cách kết hợp

honeyguides lead

Việt Nam dịch thuật

the honeyguides

Việt Nam dịch thuật

honeyguide birds

Việt Nam dịch thuật

guided by honeyguides

Việt Nam dịch thuật

wild honeyguides

Việt Nam dịch thuật

honeyguides signal

Việt Nam dịch thuật

african honeyguides

Việt Nam dịch thuật

honeyguides and humans

Việt Nam dịch thuật

honeyguides call

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

scientists have studied the honeyguide bird's remarkable ability to lead humans to beehives.

Những nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng đặc biệt của loài chim dẫn đường dẫn con người đến tổ ong.

the greater honeyguide has a unique mutualistic relationship with human honey hunters.

Loài dẫn đường ong lớn có mối quan hệ cộng sinh độc đáo với những người săn ong của con người.

researchers observed that honeyguides use specific calls to communicate with their human partners.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy rằng các loài dẫn đường ong sử dụng những tiếng kêu cụ thể để giao tiếp với các đối tác của con người.

the lesser honeyguide is a smaller species that also exhibits guiding behavior toward beehives.

Loài dẫn đường ong nhỏ hơn là một loài nhỏ hơn cũng thể hiện hành vi dẫn đường đến tổ ong.

honeyguides have evolved an extraordinary partnership with humans that benefits both parties.

Các loài dẫn đường ong đã tiến hóa một mối quan hệ đặc biệt với con người, mang lại lợi ích cho cả hai bên.

traditional honey hunters in africa rely on the guidance of honeyguide birds to locate wild beehives.

Các thợ săn ong truyền thống ở châu Phi dựa vào sự dẫn đường của các loài chim dẫn đường để tìm thấy các tổ ong hoang dã.

studies show that honeyguides can distinguish between different human groups and their hunting practices.

Nghiên cứu cho thấy rằng các loài dẫn đường ong có thể phân biệt giữa các nhóm người khác nhau và các phương pháp săn mồi của họ.

the evolutionary history of honeyguides dates back millions of years in african ecosystems.

Lịch sử tiến hóa của các loài dẫn đường ong có thể truy ngược lại hàng triệu năm trong hệ sinh thái châu Phi.

conservationists are working to protect honeyguide habitats from deforestation and human encroachment.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của các loài dẫn đường ong khỏi nạn phá rừng và xâm nhập của con người.

some honeyguide populations have developed new behaviors in response to changing environmental conditions.

Một số quần thể của loài dẫn đường ong đã phát triển các hành vi mới để đáp ứng với những thay đổi trong điều kiện môi trường.

the mutualism between honeyguides and humans represents one of the few known examples of cooperation between species.

Mối quan hệ cộng sinh giữa các loài dẫn đường ong và con người là một trong số ít các ví dụ được biết đến về sự hợp tác giữa các loài.

local communities have traditional knowledge about how to attract and work with honeyguides.

Các cộng đồng địa phương có kiến thức truyền thống về cách thu hút và làm việc cùng các loài dẫn đường ong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay