| số nhiều | honores |
honored guest
khách quý
honored to serve
được phục vụ là vinh dự
deeply honored
rất vinh dự
honored chef
chefs được vinh danh
honored members
thành viên được vinh danh
highly honored
rất được vinh dự
we are deeply honored to receive this prestigious award from the committee.
Chúng tôi vô cùng vinh dự khi nhận được giải thưởng danh giá này từ hội đồng.
she felt incredibly honored when the president personally thanked her for her service.
Cô cảm thấy vô cùng vinh dự khi Tổng thống cá nhân cảm ơn cô vì những đóng góp của cô.
the entire team was honored to participate in such a meaningful ceremony.
Toàn bộ đội ngũ cảm thấy vinh dự khi tham gia vào một nghi lễ ý nghĩa như vậy.
he was honored for his exceptional contributions to scientific research over the past decade.
Ông được vinh danh vì những đóng góp đặc biệt cho nghiên cứu khoa học trong thập kỷ qua.
we would be honored if you could join us at the celebration dinner tomorrow evening.
Chúng tôi sẽ rất vinh dự nếu bạn có thể tham gia bữa tiệc tối mai.
the veteran was honored with a medal for his bravery and dedication to duty.
Người cựu chiến binh đã được trao huy chương vì lòng dũng cảm và sự tận tụy với nhiệm vụ của mình.
our school is proud to be honored as one of the best educational institutions in the region.
Trường chúng tôi tự hào khi được vinh danh là một trong những cơ sở giáo dục tốt nhất trong khu vực.
the author was honored to have her novel recognized by such a distinguished panel of judges.
Tác giả cảm thấy vinh dự khi tiểu thuyết của bà được các thẩm phán nổi tiếng công nhận.
they were deeply honored by the warm welcome and generous hospitality extended to them.
Họ cảm thấy vô cùng vinh dự trước sự đón tiếp nồng nhiệt và lòng hiếu khách rộng rãi dành cho họ.
as a young musician, he felt especially honored to perform alongside legendary artists.
Là một nhạc sĩ trẻ, ông cảm thấy đặc biệt vinh dự khi được biểu diễn cùng các nghệ sĩ huyền thoại.
the organization was honored for its outstanding commitment to environmental conservation efforts.
Tổ chức đã được vinh danh vì cam kết xuất sắc trong các nỗ lực bảo tồn môi trường.
we remain honored by the trust that our community has placed in us over the years.
Chúng tôi vẫn cảm thấy vinh dự trước niềm tin mà cộng đồng đã đặt vào chúng tôi trong nhiều năm qua.
honored guest
khách quý
honored to serve
được phục vụ là vinh dự
deeply honored
rất vinh dự
honored chef
chefs được vinh danh
honored members
thành viên được vinh danh
highly honored
rất được vinh dự
we are deeply honored to receive this prestigious award from the committee.
Chúng tôi vô cùng vinh dự khi nhận được giải thưởng danh giá này từ hội đồng.
she felt incredibly honored when the president personally thanked her for her service.
Cô cảm thấy vô cùng vinh dự khi Tổng thống cá nhân cảm ơn cô vì những đóng góp của cô.
the entire team was honored to participate in such a meaningful ceremony.
Toàn bộ đội ngũ cảm thấy vinh dự khi tham gia vào một nghi lễ ý nghĩa như vậy.
he was honored for his exceptional contributions to scientific research over the past decade.
Ông được vinh danh vì những đóng góp đặc biệt cho nghiên cứu khoa học trong thập kỷ qua.
we would be honored if you could join us at the celebration dinner tomorrow evening.
Chúng tôi sẽ rất vinh dự nếu bạn có thể tham gia bữa tiệc tối mai.
the veteran was honored with a medal for his bravery and dedication to duty.
Người cựu chiến binh đã được trao huy chương vì lòng dũng cảm và sự tận tụy với nhiệm vụ của mình.
our school is proud to be honored as one of the best educational institutions in the region.
Trường chúng tôi tự hào khi được vinh danh là một trong những cơ sở giáo dục tốt nhất trong khu vực.
the author was honored to have her novel recognized by such a distinguished panel of judges.
Tác giả cảm thấy vinh dự khi tiểu thuyết của bà được các thẩm phán nổi tiếng công nhận.
they were deeply honored by the warm welcome and generous hospitality extended to them.
Họ cảm thấy vô cùng vinh dự trước sự đón tiếp nồng nhiệt và lòng hiếu khách rộng rãi dành cho họ.
as a young musician, he felt especially honored to perform alongside legendary artists.
Là một nhạc sĩ trẻ, ông cảm thấy đặc biệt vinh dự khi được biểu diễn cùng các nghệ sĩ huyền thoại.
the organization was honored for its outstanding commitment to environmental conservation efforts.
Tổ chức đã được vinh danh vì cam kết xuất sắc trong các nỗ lực bảo tồn môi trường.
we remain honored by the trust that our community has placed in us over the years.
Chúng tôi vẫn cảm thấy vinh dự trước niềm tin mà cộng đồng đã đặt vào chúng tôi trong nhiều năm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay