hookline

[Mỹ]/hʊklaɪn/
[Anh]/hʊklaɪn/

Dịch

n. Một dây câu được trang bị móc, được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản để bắt cá; một dây hoặc kết nối trong hệ thống mạng, như một đường nhánh hoặc đường kết nối phụ.
Các dạng của từ
số nhiềuhooklines

Cụm từ & Cách kết hợp

the hookline

điểm nhấn thu hút

hookline and sinker

điểm nhấn thu hút và mồi câu

marketing hookline

điểm nhấn thu hút trong marketing

catchy hookline

điểm nhấn thu hút hấp dẫn

your hookline

điểm nhấn thu hút của bạn

perfect hookline

điểm nhấn thu hút hoàn hảo

hookline ideas

ý tưởng điểm nhấn thu hút

brand hookline

điểm nhấn thu hút thương hiệu

powerful hookline

điểm nhấn thu hút mạnh mẽ

sales hookline

điểm nhấn thu hút bán hàng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay