hopsacking

[Mỹ]/ˈhɒpˌsækɪŋ/
[Anh]/ˈhɑpˌsækɪŋ/

Dịch

n.vải bông thô; vải đay thô với họa tiết chéo
Word Forms
số nhiềuhopsackings

Cụm từ & Cách kết hợp

hopsacking fabric

vải hopsacking

hopsacking bag

túi hopsacking

hopsacking texture

bề mặt vải hopsacking

hopsacking material

vật liệu hopsacking

hopsacking design

thiết kế hopsacking

hopsacking style

phong cách hopsacking

hopsacking clothing

quần áo hopsacking

hopsacking pattern

mẫu hopsacking

hopsacking accessories

phụ kiện hopsacking

Câu ví dụ

hopsacking is a popular choice for eco-friendly bags.

hopsacking là một lựa chọn phổ biến cho các túi thân thiện với môi trường.

many designers are incorporating hopsacking into their collections.

nhiều nhà thiết kế đang kết hợp hopsacking vào bộ sưu tập của họ.

the texture of hopsacking gives a rustic feel to the product.

độ bền của hopsacking mang lại cảm giác mộc mạc cho sản phẩm.

hopsacking can be used for both clothing and accessories.

hopsacking có thể được sử dụng cho cả quần áo và phụ kiện.

she chose a hopsacking backpack for her hiking trip.

cô ấy đã chọn một chiếc ba lô hopsacking cho chuyến đi bộ đường dài của mình.

hopsacking is often used in sustainable fashion.

hopsacking thường được sử dụng trong thời trang bền vững.

he admired the craftsmanship of the hopsacking tote bag.

anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc túi xách tote hopsacking.

hopsacking provides durability while remaining lightweight.

hopsacking cung cấp độ bền trong khi vẫn giữ được trọng lượng nhẹ.

the workshop taught us how to sew with hopsacking.

công xưởng dạy chúng tôi cách may với hopsacking.

hopsacking is an excellent material for reusable shopping bags.

hopsacking là một vật liệu tuyệt vời cho túi mua sắm có thể tái sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay