horological science
khoa học về đo thời gian
horological craftsmanship
nghề thủ công về đo thời gian
horological exhibition
triển lãm về đo thời gian
horological society
hội đồng đo thời gian
horological collector
người sưu tầm về đo thời gian
horological watchmaking
làm đồng hồ
horological industry
ngành công nghiệp về đo thời gian
horological heritage
di sản về đo thời gian
horological technology
công nghệ về đo thời gian
horological innovation
đổi mới về đo thời gian
his horological collection includes rare vintage watches.
Bộ sưu tập đồng hồ cổ hiếm của anh ấy bao gồm những chiếc đồng hồ cổ điển quý hiếm.
she studied horological craftsmanship in switzerland.
Cô ấy đã nghiên cứu nghề thủ công về đồng hồ ở Thụy Sĩ.
the horological exhibition showcased innovative timepieces.
Triển lãm đồng hồ giới thiệu những tuyệt tác đo thời gian sáng tạo.
he is a renowned horological expert.
Anh ấy là một chuyên gia về đồng hồ nổi tiếng.
many horological enthusiasts gather at the annual fair.
Nhiều người đam mê đồng hồ tụ tập tại hội chợ hàng năm.
her horological knowledge impresses even the experts.
Kiến thức về đồng hồ của cô ấy gây ấn tượng với cả các chuyên gia.
they offer horological courses for beginners.
Họ cung cấp các khóa học về đồng hồ cho người mới bắt đầu.
the horological industry has seen significant growth.
Ngành công nghiệp đồng hồ đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.
he wrote a book on horological history.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử đồng hồ.
her passion for horological design is evident in her work.
Đam mê thiết kế đồng hồ của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.
horological science
khoa học về đo thời gian
horological craftsmanship
nghề thủ công về đo thời gian
horological exhibition
triển lãm về đo thời gian
horological society
hội đồng đo thời gian
horological collector
người sưu tầm về đo thời gian
horological watchmaking
làm đồng hồ
horological industry
ngành công nghiệp về đo thời gian
horological heritage
di sản về đo thời gian
horological technology
công nghệ về đo thời gian
horological innovation
đổi mới về đo thời gian
his horological collection includes rare vintage watches.
Bộ sưu tập đồng hồ cổ hiếm của anh ấy bao gồm những chiếc đồng hồ cổ điển quý hiếm.
she studied horological craftsmanship in switzerland.
Cô ấy đã nghiên cứu nghề thủ công về đồng hồ ở Thụy Sĩ.
the horological exhibition showcased innovative timepieces.
Triển lãm đồng hồ giới thiệu những tuyệt tác đo thời gian sáng tạo.
he is a renowned horological expert.
Anh ấy là một chuyên gia về đồng hồ nổi tiếng.
many horological enthusiasts gather at the annual fair.
Nhiều người đam mê đồng hồ tụ tập tại hội chợ hàng năm.
her horological knowledge impresses even the experts.
Kiến thức về đồng hồ của cô ấy gây ấn tượng với cả các chuyên gia.
they offer horological courses for beginners.
Họ cung cấp các khóa học về đồng hồ cho người mới bắt đầu.
the horological industry has seen significant growth.
Ngành công nghiệp đồng hồ đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.
he wrote a book on horological history.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử đồng hồ.
her passion for horological design is evident in her work.
Đam mê thiết kế đồng hồ của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay