hotboxes

[Mỹ]/ˈhɒtbɒksɪz/
[Anh]/ˈhɑːtbɑːksɪz/

Dịch

n. hộp ổ bi quá nhiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

hotboxes smoke

hotboxes khói

hotboxes delivery

hotboxes giao hàng

hotboxes experience

hotboxes trải nghiệm

hotboxes setup

hotboxes thiết lập

hotboxes area

hotboxes khu vực

hotboxes session

hotboxes phiên

hotboxes service

hotboxes dịch vụ

hotboxes menu

hotboxes thực đơn

hotboxes features

hotboxes tính năng

hotboxes options

hotboxes lựa chọn

Câu ví dụ

hotboxes can create a unique atmosphere for gatherings.

hotboxes có thể tạo ra một không khí độc đáo cho các buổi tụ họp.

we used hotboxes to keep the food warm during the party.

chúng tôi đã sử dụng hotboxes để giữ thức ăn ấm trong suốt buổi tiệc.

many people enjoy the experience of hotboxes at music festivals.

nhiều người thích trải nghiệm hotboxes tại các lễ hội âm nhạc.

hotboxes are often used in cooking to enhance flavors.

hotboxes thường được sử dụng trong nấu ăn để tăng cường hương vị.

in winter, hotboxes can provide much-needed warmth.

vào mùa đông, hotboxes có thể cung cấp sự ấm áp cần thiết.

some people find hotboxes to be a fun way to relax.

một số người thấy hotboxes là một cách thú vị để thư giãn.

hotboxes can be customized for different types of events.

hotboxes có thể được tùy chỉnh cho các loại sự kiện khác nhau.

using hotboxes can improve the overall dining experience.

việc sử dụng hotboxes có thể cải thiện trải nghiệm ăn uống tổng thể.

hotboxes are popular in both indoor and outdoor settings.

hotboxes phổ biến cả trong nhà và ngoài trời.

people often gather around hotboxes to socialize.

mọi người thường tụ tập xung quanh hotboxes để giao lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay