hourglass-shaped

[US]/[ˈaʊərˌɡlæs ʃeɪpt]/
[UK]/[ˈaʊərˌɡlæs ʃeɪpt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. có hình dạng giống như một chiếc chuông đồng hồ; có phần eo hẹp giữa hai đầu rộng hơn; Được dùng để mô tả một đặc điểm địa lý hoặc vật thể có hình dạng giống như một chiếc chuông đồng hồ.

Phrases & Collocations

hourglass-shaped waist

Đường eo hình quả tú

hourglass-shaped figure

Thân hình hình quả tú

hourglass-shaped silhouette

Đường nét hình quả tú

Example Sentences

the river valley had a distinctive hourglass-shaped profile.

Hồ sơ thung lũng sông có hình dạng đặc trưng giống hình tiếng đồng hồ.

the ancient reservoir was hourglass-shaped, designed to collect rainwater.

Đập cổ có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ, được thiết kế để thu nước mưa.

the island's coastline formed a beautiful hourglass-shaped bay.

Biển đảo của hòn đảo tạo thành một vịnh đẹp có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.

the data visualization showed an hourglass-shaped distribution of customer ages.

Trực quan hóa dữ liệu cho thấy phân phối độ tuổi khách hàng có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.

the city's layout resembled an hourglass-shaped design with a central hub.

Bố trí của thành phố giống như một thiết kế hình tiếng đồng hồ với một trung tâm.

the geological formation was surprisingly hourglass-shaped.

Hình dạng địa chất đáng ngạc nhiên giống hình tiếng đồng hồ.

the lake's shoreline curved in an hourglass-shaped pattern.

Bờ hồ uốn cong theo mẫu hình tiếng đồng hồ.

the valley floor narrowed before widening again, creating an hourglass-shaped area.

Đáy thung lũng hẹp lại trước khi mở rộng trở lại, tạo ra một khu vực có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.

the landmass had a unique hourglass-shaped configuration.

Khối đất có cấu hình hình tiếng đồng hồ độc đáo.

the region's demographics exhibited an hourglass-shaped pattern.

Dân số của khu vực thể hiện mô hình hình tiếng đồng hồ.

the park's design incorporated an hourglass-shaped central lawn.

Thiết kế công viên kết hợp một khu cỏ trung tâm có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now