howdahs

[Mỹ]/ˈhaʊdə/
[Anh]/ˈhaʊdə/

Dịch

n. (một chỗ ngồi hoặc nền tảng trên lưng một con voi)

Cụm từ & Cách kết hợp

elephant howdahs

vành xe voi

royal howdahs

vành xe voi hoàng gia

decorated howdahs

vành xe voi được trang trí

howdahs design

thiết kế vành xe voi

traditional howdahs

vành xe voi truyền thống

howdahs usage

sử dụng vành xe voi

howdahs ride

cưỡi vành xe voi

howdahs history

lịch sử vành xe voi

howdahs culture

văn hóa vành xe voi

fancy howdahs

vành xe voi lộng lẫy

Câu ví dụ

howdahs are often used for riding elephants in some cultures.

Những chiếc howdah thường được sử dụng để cưỡi voi ở một số nền văn hóa.

the howdahs were beautifully decorated for the royal procession.

Những chiếc howdah được trang trí đẹp mắt cho đoàn rước hoàng gia.

tourists can enjoy a ride in howdahs during their safari.

Du khách có thể tận hưởng chuyến đi trên howdah trong chuyến đi săn thú của họ.

howdahs provide a unique way to experience the wildlife.

Howdahs mang đến một cách độc đáo để trải nghiệm cuộc sống hoang dã.

in india, howdahs are an important part of elephant festivals.

Ở Ấn Độ, howdahs là một phần quan trọng của các lễ hội voi.

some howdahs can accommodate several passengers at once.

Một số howdah có thể chứa nhiều hành khách cùng một lúc.

the howdahs swayed gently as the elephants moved.

Những chiếc howdah lắc lư nhẹ nhàng khi những con voi di chuyển.

riding in howdahs gives a different perspective of the landscape.

Cưỡi howdah mang đến một góc nhìn khác về cảnh quan.

howdahs have a long history in various asian cultures.

Howdahs có một lịch sử lâu dài trong các nền văn hóa châu Á khác nhau.

children are often thrilled to ride in howdahs during festivals.

Trẻ em thường rất vui mừng khi cưỡi howdah trong các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay