howitzers

[Mỹ]/ˈhaʊɪtsəz/
[Anh]/ˈhaʊɪtsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại pháo có thể bắn đạn ở góc cao

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy howitzers

pháo tự hành hạng nặng

self-propelled howitzers

pháo tự hành

mobile howitzers

pháo tự hành cơ động

artillery howitzers

pháo phản lực pháo binh

modern howitzers

pháo phản lực hiện đại

towed howitzers

pháo kéo

howitzers fire

pháo phản lực khai hỏa

howitzers range

tầm bắn của pháo phản lực

howitzers deployment

triển khai pháo phản lực

howitzers battery

pin pháo phản lực

Câu ví dụ

the military deployed howitzers for the exercise.

quân đội đã triển khai pháo phản lực cho cuộc tập trận.

howitzers are essential for long-range artillery support.

pháo phản lực rất cần thiết cho việc hỗ trợ pháo binh tầm xa.

they used howitzers to bombard enemy positions.

họ đã sử dụng pháo phản lực để pháo kích vào vị trí của đối phương.

howitzers can fire shells at a high angle.

pháo phản lực có thể bắn đạn theo góc cao.

modern howitzers have advanced targeting systems.

pháo phản lực hiện đại có hệ thống ngắm bắn tiên tiến.

the howitzers' range was impressive during the demonstration.

tầm bắn của pháo phản lực rất ấn tượng trong buổi trình diễn.

they trained soldiers to operate the howitzers effectively.

họ đã huấn luyện quân đội để vận hành pháo phản lực một cách hiệu quả.

howitzers are often used in both offensive and defensive operations.

pháo phản lực thường được sử dụng trong cả các hoạt động tấn công và phòng thủ.

in the past, howitzers played a crucial role in warfare.

trong quá khứ, pháo phản lực đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh.

howitzers require regular maintenance to ensure accuracy.

pháo phản lực cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay