howlers

[US]/ˈhaʊ.ləz/
[UK]/ˈhaʊ.lɚz/
Frequency: Very High

Translation

n. những sai lầm ngớ ngẩn, đặc biệt trong lời nói hoặc viết

Phrases & Collocations

howlers of laughter

tiếng cười hô hố

howlers in comedy

tiếng cười hô hố trong hài kịch

howlers on stage

tiếng cười hô hố trên sân khấu

howlers of joy

tiếng cười hô hố của niềm vui

howlers of despair

tiếng cười hô hố của sự tuyệt vọng

howlers in sports

tiếng cười hô hố trong thể thao

howlers of nature

tiếng cười hô hố của tự nhiên

howlers of truth

tiếng cười hô hố của sự thật

Example Sentences

howlers can be heard from miles away.

Những con hú có thể được nghe thấy từ nhiều dặm.

the howlers were swinging through the trees.

Những con hú đang đu đưa trên cây.

howlers are known for their loud vocalizations.

Những con hú nổi tiếng với những âm thanh vocalization lớn.

we spotted a group of howlers during our hike.

Chúng tôi đã nhìn thấy một nhóm hú trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

howlers usually live in family groups.

Những con hú thường sống trong các nhóm gia đình.

watching howlers in the wild is a unique experience.

Xem những con hú trong tự nhiên là một trải nghiệm độc đáo.

howlers eat a diet mainly consisting of leaves.

Những con hú ăn một chế độ ăn uống chủ yếu bao gồm lá.

many tourists come to see the howlers in their natural habitat.

Nhiều khách du lịch đến để xem những con hú trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

howlers play an important role in their ecosystem.

Những con hú đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

the sound of howlers can be quite eerie at night.

Tiếng hú của hú có thể khá kỳ lạ vào ban đêm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now