hrolf the brave
hrolf người dũng cảm
hrolf's journey
hành trình của hrolf
hrolf the wise
hrolf người thông thái
hrolf's legacy
di sản của hrolf
hrolf the fierce
hrolf người mạnh mẽ
hrolf's quest
nhiệm vụ của hrolf
hrolf the conqueror
hrolf người chinh phục
hrolf's sword
kiếm của hrolf
hrolf the fearless
hrolf người không sợ hãi
hrolf's adventures
những cuộc phiêu lưu của hrolf
hrolf is known for his incredible cooking skills.
Hrolf nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn tuyệt vời của mình.
many people admire hrolf's dedication to his craft.
Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm của Hrolf với nghề của mình.
hrolf often shares his recipes with friends.
Hrolf thường chia sẻ công thức nấu ăn của mình với bạn bè.
hrolf participated in the cooking competition last year.
Năm ngoái, Hrolf đã tham gia cuộc thi nấu ăn.
everyone loves hrolf's signature dish.
Mọi người đều yêu thích món ăn đặc trưng của Hrolf.
hrolf plans to open his own restaurant soon.
Hrolf dự định sẽ mở nhà hàng của riêng mình trong thời gian gần tới.
hrolf's culinary skills have impressed many food critics.
Kỹ năng nấu ăn của Hrolf đã gây ấn tượng với nhiều nhà phê bình ẩm thực.
hrolf enjoys experimenting with new flavors.
Hrolf thích thử nghiệm với những hương vị mới.
hrolf often hosts dinner parties for his friends.
Hrolf thường xuyên tổ chức các bữa tiệc tối cho bạn bè của mình.
hrolf believes that cooking is an art form.
Hrolf tin rằng nấu ăn là một loại hình nghệ thuật.
hrolf the brave
hrolf người dũng cảm
hrolf's journey
hành trình của hrolf
hrolf the wise
hrolf người thông thái
hrolf's legacy
di sản của hrolf
hrolf the fierce
hrolf người mạnh mẽ
hrolf's quest
nhiệm vụ của hrolf
hrolf the conqueror
hrolf người chinh phục
hrolf's sword
kiếm của hrolf
hrolf the fearless
hrolf người không sợ hãi
hrolf's adventures
những cuộc phiêu lưu của hrolf
hrolf is known for his incredible cooking skills.
Hrolf nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn tuyệt vời của mình.
many people admire hrolf's dedication to his craft.
Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm của Hrolf với nghề của mình.
hrolf often shares his recipes with friends.
Hrolf thường chia sẻ công thức nấu ăn của mình với bạn bè.
hrolf participated in the cooking competition last year.
Năm ngoái, Hrolf đã tham gia cuộc thi nấu ăn.
everyone loves hrolf's signature dish.
Mọi người đều yêu thích món ăn đặc trưng của Hrolf.
hrolf plans to open his own restaurant soon.
Hrolf dự định sẽ mở nhà hàng của riêng mình trong thời gian gần tới.
hrolf's culinary skills have impressed many food critics.
Kỹ năng nấu ăn của Hrolf đã gây ấn tượng với nhiều nhà phê bình ẩm thực.
hrolf enjoys experimenting with new flavors.
Hrolf thích thử nghiệm với những hương vị mới.
hrolf often hosts dinner parties for his friends.
Hrolf thường xuyên tổ chức các bữa tiệc tối cho bạn bè của mình.
hrolf believes that cooking is an art form.
Hrolf tin rằng nấu ăn là một loại hình nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay