html

[Mỹ]/ˈeɪtʃˌtiːˈɛmˈɛl/
[Anh]/ˈeɪtʃˌtiːˈɛmˈɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.hypertext mark-up language
n.a standard markup language for creating web pages

Cụm từ & Cách kết hợp

html code

mã html

html page

trang html

html tags

thẻ html

html editor

trình chỉnh sửa html

html format

định dạng html

view html

xem html

save as html

lưu dưới dạng html

embed html

nhúng html

write html

viết html

Câu ví dụ

he is learning how to code in html.

Anh ấy đang học cách lập trình HTML.

the website was built using html and css.

Trang web được xây dựng bằng HTML và CSS.

you can edit the html code to change the website's appearance.

Bạn có thể chỉnh sửa mã HTML để thay đổi giao diện của trang web.

she is familiar with html tags and attributes.

Cô ấy quen thuộc với các thẻ và thuộc tính HTML.

the html document contains the website's content and structure.

Tài liệu HTML chứa nội dung và cấu trúc của trang web.

he used an html editor to create the web page.

Anh ấy đã sử dụng trình soạn thảo HTML để tạo trang web.

the course teaches the fundamentals of html programming.

Khóa học dạy các nguyên tắc cơ bản của lập trình HTML.

learning html is a great starting point for web development.

Học HTML là một điểm khởi đầu tuyệt vời cho phát triển web.

she validated the html code to ensure it was error-free.

Cô ấy đã xác thực mã HTML để đảm bảo không có lỗi.

the browser interprets the html code and displays the web page.

Trình duyệt diễn giải mã HTML và hiển thị trang web.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay