humanidad

[Mỹ]/ˌhjuːˈmænɪti/
[Anh]/ˌhjuːˈmænəti/

Dịch

n. nhân loại; loài người; giống loài người

Cụm từ & Cách kết hợp

la humanidad

với tất cả nhân loại

proteger humanidad

với nhân tính

sufrir humanidad

không có nhân tính

humanidad global

với nhân tính sâu sắc

por humanidad

nhân loại

humanidad futura

nhân tính và lòng trắc ẩn

defender humanidad

nhân tính lớn

humanidad moderna

nhân tính thuần khiết

humanidad misma

tràn ngập nhân tính

humanidad entera

nhân tính được chia sẻ

Câu ví dụ

la humanidad ha logrado avances tecnológicos extraordinarios en las últimas décadas.

Loài người đã đạt được những tiến bộ công nghệ vượt bậc trong những thập kỷ qua.

la humanidad enfrenta desafíos climáticos sin precedentes en su historia.

Loài người đang phải đối mặt với những thách thức về khí hậu chưa từng có trong lịch sử của mình.

la crueldad contradice la verdadera esencia de la humanidad.

Sự tàn nhẫn mâu thuẫn với bản chất thực sự của loài người.

cada persona posee una chispa única de humanidad.

Mỗi người đều sở hữu một ngọn lửa nhân tính độc đáo.

la historia de la humanidad está llena de triumphs y tragedias.

Lịch sử của loài người đầy những chiến thắng và bi kịch.

la humanidad debe unirse para resolver los problemas globales.

Loài người cần phải đoàn kết để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

los científicos estudian el comportamiento de la humanidad.

Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của loài người.

la literatura refleja el alma profunda de la humanidad.

Văn học phản ánh linh hồn sâu sắc của loài người.

la guerra pone a prueba la humanidad de las personas.

Chiến tranh thử thách nhân tính của con người.

el arte celebra la creatividad inherente a la humanidad.

Nghệ thuật tôn vinh sự sáng tạo tiềm ẩn trong loài người.

la medicina aliviar el sufrimiento de la humanidad.

Y học làm giảm bớt sự đau khổ của loài người.

la educación ilumina el futuro prometedor de la humanidad.

Giáo dục thắp sáng tương lai đầy hứa hẹn của loài người.

la solidaridad demuestra lo mejor de la humanidad.

Sự đoàn kết thể hiện những điều tốt đẹp nhất của loài người.

la compasión es una cualidad fundamental de la humanidad.

Sự đồng cảm là một phẩm chất cơ bản của loài người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay