humouring someone
phục vụ để làm vui vẻ ai đó
humouring myself
phục vụ để làm vui vẻ bản thân mình
humouring others
phục vụ để làm vui vẻ những người khác
humouring the crowd
phục vụ để làm vui vẻ đám đông
humouring the audience
phục vụ để làm vui vẻ khán giả
humouring your boss
phục vụ để làm vui vẻ sếp của bạn
humouring the kids
phục vụ để làm vui vẻ bọn trẻ
humouring the situation
phục vụ để làm vui vẻ tình huống
humouring a friend
phục vụ để làm vui vẻ một người bạn
humouring their wishes
phục vụ để làm vui vẻ mong muốn của họ
he was humouring her with compliments.
anh ấy đang lấy lòng cô ấy bằng những lời khen.
humouring the children kept them entertained.
việc dỗ dành lũ trẻ giúp chúng vui vẻ.
she spent the evening humouring her friends' stories.
cô ấy dành cả buổi tối để nghe và ủng hộ những câu chuyện của bạn bè.
humouring his boss was part of the job.
lấy lòng sếp là một phần của công việc.
he has a talent for humouring difficult clients.
anh ấy có tài lấy lòng những khách hàng khó tính.
she was humouring her pet by playing with it.
cô ấy đang dỗ dành thú cưng của mình bằng cách chơi đùa với nó.
humouring her parents made family gatherings enjoyable.
việc dỗ dành bố mẹ khiến những buổi tụ họp gia đình trở nên thú vị.
he often found himself humouring his colleagues.
anh ấy thường thấy mình đang lấy lòng đồng nghiệp.
humouring the audience is key for a successful performance.
việc dỗ dành khán giả là yếu tố quan trọng để có một buổi biểu diễn thành công.
she was humouring him, trying to ease the tension.
cô ấy đang lấy lòng anh ấy, cố gắng xoa dịu sự căng thẳng.
humouring someone
phục vụ để làm vui vẻ ai đó
humouring myself
phục vụ để làm vui vẻ bản thân mình
humouring others
phục vụ để làm vui vẻ những người khác
humouring the crowd
phục vụ để làm vui vẻ đám đông
humouring the audience
phục vụ để làm vui vẻ khán giả
humouring your boss
phục vụ để làm vui vẻ sếp của bạn
humouring the kids
phục vụ để làm vui vẻ bọn trẻ
humouring the situation
phục vụ để làm vui vẻ tình huống
humouring a friend
phục vụ để làm vui vẻ một người bạn
humouring their wishes
phục vụ để làm vui vẻ mong muốn của họ
he was humouring her with compliments.
anh ấy đang lấy lòng cô ấy bằng những lời khen.
humouring the children kept them entertained.
việc dỗ dành lũ trẻ giúp chúng vui vẻ.
she spent the evening humouring her friends' stories.
cô ấy dành cả buổi tối để nghe và ủng hộ những câu chuyện của bạn bè.
humouring his boss was part of the job.
lấy lòng sếp là một phần của công việc.
he has a talent for humouring difficult clients.
anh ấy có tài lấy lòng những khách hàng khó tính.
she was humouring her pet by playing with it.
cô ấy đang dỗ dành thú cưng của mình bằng cách chơi đùa với nó.
humouring her parents made family gatherings enjoyable.
việc dỗ dành bố mẹ khiến những buổi tụ họp gia đình trở nên thú vị.
he often found himself humouring his colleagues.
anh ấy thường thấy mình đang lấy lòng đồng nghiệp.
humouring the audience is key for a successful performance.
việc dỗ dành khán giả là yếu tố quan trọng để có một buổi biểu diễn thành công.
she was humouring him, trying to ease the tension.
cô ấy đang lấy lòng anh ấy, cố gắng xoa dịu sự căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay