hundredweights

[Mỹ]/'hʌndrədweɪt/
[Anh]/'hʌndrədwet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một đơn vị trọng lượng bằng 100 pound hoặc 45,36 kilogram, được sử dụng ở Vương quốc Anh.

Câu ví dụ

the coalman had to lump one-hundredweight sacks right through the house.

người bán than phải khuân những bao hàng trăm cân ngay trong nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay