hunkers down
ngồi xổm xuống
hunkers over
ngồi xổm trên
hunkers in
ngồi xổm trong
hunkers out
ngồi xổm ra
hunkers close
ngồi xổm gần
hunkers back
ngồi xổm về phía sau
hunkers down low
ngồi xổm xuống thấp
hunkers together
ngồi xổm cùng nhau
hunkers forward
ngồi xổm về phía trước
hunkers tight
ngồi xổm sát
the dog hunkers down in the corner during the storm.
người chó co ro xuống góc trong lúc bão tố.
he hunkers over his work to finish the project on time.
anh ấy cúi xuống làm việc để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
when it gets cold, she hunkers under a warm blanket.
khi trời trở lạnh, cô ấy co ro dưới một chiếc chăn ấm áp.
the cat hunkers down, ready to pounce on its prey.
con mèo co ro xuống, sẵn sàng vồ lấy con mồi.
as the rain starts, we hunker down in the tent.
khi trời mưa bắt đầu, chúng tôi co ro trong lều.
during the meeting, he hunkers over his notes.
trong cuộc họp, anh ấy cúi xuống nhìn vào ghi chú của mình.
they hunker down in the bunker during the drill.
họ co ro xuống trong hầm trú bom trong quá trình diễn tập.
the children hunker down to look for bugs in the garden.
các con trẻ co ro xuống để tìm sâu bọ trong vườn.
he hunkers down to tie his shoelaces.
anh ấy cúi xuống để buộc dây giày của mình.
she hunkers down to read her book in peace.
cô ấy co ro xuống để đọc sách của mình một cách bình yên.
hunkers down
ngồi xổm xuống
hunkers over
ngồi xổm trên
hunkers in
ngồi xổm trong
hunkers out
ngồi xổm ra
hunkers close
ngồi xổm gần
hunkers back
ngồi xổm về phía sau
hunkers down low
ngồi xổm xuống thấp
hunkers together
ngồi xổm cùng nhau
hunkers forward
ngồi xổm về phía trước
hunkers tight
ngồi xổm sát
the dog hunkers down in the corner during the storm.
người chó co ro xuống góc trong lúc bão tố.
he hunkers over his work to finish the project on time.
anh ấy cúi xuống làm việc để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
when it gets cold, she hunkers under a warm blanket.
khi trời trở lạnh, cô ấy co ro dưới một chiếc chăn ấm áp.
the cat hunkers down, ready to pounce on its prey.
con mèo co ro xuống, sẵn sàng vồ lấy con mồi.
as the rain starts, we hunker down in the tent.
khi trời mưa bắt đầu, chúng tôi co ro trong lều.
during the meeting, he hunkers over his notes.
trong cuộc họp, anh ấy cúi xuống nhìn vào ghi chú của mình.
they hunker down in the bunker during the drill.
họ co ro xuống trong hầm trú bom trong quá trình diễn tập.
the children hunker down to look for bugs in the garden.
các con trẻ co ro xuống để tìm sâu bọ trong vườn.
he hunkers down to tie his shoelaces.
anh ấy cúi xuống để buộc dây giày của mình.
she hunkers down to read her book in peace.
cô ấy co ro xuống để đọc sách của mình một cách bình yên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay