hunny bun
Vietnamese_translation
my hunny
Vietnamese_translation
hunny bunch
Vietnamese_translation
hunny, could you please pass me the sugar?
Bạn có thể đưa cho tôi đường được không, hunny?
this tea is just right, hunny, not too sweet.
Chén trà này vừa phải lắm, hunny, không quá ngọt.
don't worry about it, hunny, everything will be fine.
Đừng lo lắng, hunny, mọi thứ sẽ ổn thôi.
i bought you some hunny cakes from the bakery.
Tôi đã mua cho bạn một ít bánh hunny từ tiệm bánh.
wake up, hunny, the sun is already shining.
Thức dậy đi, hunny, mặt trời đã lên rồi.
your new haircut looks wonderful, hunny.
Tóc mới của bạn trông tuyệt vời lắm, hunny.
i'll be home soon, hunny, i promise.
Tôi sẽ về nhà sớm thôi, hunny, tôi hứa.
the fresh bun with hunny is my favorite breakfast.
Bánh mì mới nướng với hunny là bữa sáng yêu thích của tôi.
don't cry, hunny, it's just a small cut.
Đừng khóc, hunny, chỉ là một vết cắt nhỏ thôi.
hunny, you really shouldn't have bought me flowers.
Hunny, bạn thực sự không nên mua hoa cho tôi.
try this hunny and lemon tea for your cold.
Hãy thử chén trà hunny và chanh này để giảm ho nhé.
i love you, hunny, more than words can say.
Tôi yêu bạn, hunny, nhiều hơn những gì lời nói có thể diễn tả.
hunny bun
Vietnamese_translation
my hunny
Vietnamese_translation
hunny bunch
Vietnamese_translation
hunny, could you please pass me the sugar?
Bạn có thể đưa cho tôi đường được không, hunny?
this tea is just right, hunny, not too sweet.
Chén trà này vừa phải lắm, hunny, không quá ngọt.
don't worry about it, hunny, everything will be fine.
Đừng lo lắng, hunny, mọi thứ sẽ ổn thôi.
i bought you some hunny cakes from the bakery.
Tôi đã mua cho bạn một ít bánh hunny từ tiệm bánh.
wake up, hunny, the sun is already shining.
Thức dậy đi, hunny, mặt trời đã lên rồi.
your new haircut looks wonderful, hunny.
Tóc mới của bạn trông tuyệt vời lắm, hunny.
i'll be home soon, hunny, i promise.
Tôi sẽ về nhà sớm thôi, hunny, tôi hứa.
the fresh bun with hunny is my favorite breakfast.
Bánh mì mới nướng với hunny là bữa sáng yêu thích của tôi.
don't cry, hunny, it's just a small cut.
Đừng khóc, hunny, chỉ là một vết cắt nhỏ thôi.
hunny, you really shouldn't have bought me flowers.
Hunny, bạn thực sự không nên mua hoa cho tôi.
try this hunny and lemon tea for your cold.
Hãy thử chén trà hunny và chanh này để giảm ho nhé.
i love you, hunny, more than words can say.
Tôi yêu bạn, hunny, nhiều hơn những gì lời nói có thể diễn tả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now