fearless huntresses
những thợ săn quả cảm
skilled huntresses
những thợ săn lành nghề
brave huntresses
những thợ săn dũng cảm
mighty huntresses
những thợ săn mạnh mẽ
elusive huntresses
những thợ săn lẩn trốn
legendary huntresses
những thợ săn huyền thoại
ancient huntresses
những thợ săn cổ đại
fierce huntresses
những thợ săn hung dữ
swift huntresses
những thợ săn nhanh nhẹn
wise huntresses
những thợ săn thông thái
the huntresses ventured into the forest at dawn.
Những thợ săn nữ đã mạo hiểm vào rừng khi bình minh.
many huntresses train rigorously to improve their skills.
Nhiều thợ săn nữ huấn luyện nghiêm ngặt để cải thiện kỹ năng của họ.
huntresses often work in teams to track their prey.
Những thợ săn nữ thường làm việc theo nhóm để truy lùng con mồi.
the huntresses shared their stories around the campfire.
Những thợ săn nữ chia sẻ câu chuyện của họ bên đống lửa.
huntresses rely on their instincts and experience.
Những thợ săn nữ dựa vào bản năng và kinh nghiệm của họ.
in ancient times, huntresses were revered for their skills.
Trong thời cổ đại, những thợ săn nữ được tôn trọng vì kỹ năng của họ.
the huntresses prepared their gear before the expedition.
Những thợ săn nữ chuẩn bị trang bị của họ trước chuyến thám hiểm.
huntresses often face challenges in the wild.
Những thợ săn nữ thường phải đối mặt với những thử thách trong tự nhiên.
the legend spoke of brave huntresses who protected their village.
Tương truyền về những thợ săn nữ dũng cảm đã bảo vệ ngôi làng của họ.
huntresses are known for their agility and precision.
Những thợ săn nữ nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và chính xác của họ.
fearless huntresses
những thợ săn quả cảm
skilled huntresses
những thợ săn lành nghề
brave huntresses
những thợ săn dũng cảm
mighty huntresses
những thợ săn mạnh mẽ
elusive huntresses
những thợ săn lẩn trốn
legendary huntresses
những thợ săn huyền thoại
ancient huntresses
những thợ săn cổ đại
fierce huntresses
những thợ săn hung dữ
swift huntresses
những thợ săn nhanh nhẹn
wise huntresses
những thợ săn thông thái
the huntresses ventured into the forest at dawn.
Những thợ săn nữ đã mạo hiểm vào rừng khi bình minh.
many huntresses train rigorously to improve their skills.
Nhiều thợ săn nữ huấn luyện nghiêm ngặt để cải thiện kỹ năng của họ.
huntresses often work in teams to track their prey.
Những thợ săn nữ thường làm việc theo nhóm để truy lùng con mồi.
the huntresses shared their stories around the campfire.
Những thợ săn nữ chia sẻ câu chuyện của họ bên đống lửa.
huntresses rely on their instincts and experience.
Những thợ săn nữ dựa vào bản năng và kinh nghiệm của họ.
in ancient times, huntresses were revered for their skills.
Trong thời cổ đại, những thợ săn nữ được tôn trọng vì kỹ năng của họ.
the huntresses prepared their gear before the expedition.
Những thợ săn nữ chuẩn bị trang bị của họ trước chuyến thám hiểm.
huntresses often face challenges in the wild.
Những thợ săn nữ thường phải đối mặt với những thử thách trong tự nhiên.
the legend spoke of brave huntresses who protected their village.
Tương truyền về những thợ săn nữ dũng cảm đã bảo vệ ngôi làng của họ.
huntresses are known for their agility and precision.
Những thợ săn nữ nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và chính xác của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay