archers

[Mỹ]/'ɑrtʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cung thủ, dạng số nhiều chỉ nhiều cung thủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled archers

các cung thủ lành nghề

archers in battle

các cung thủ trong trận chiến

trained archers

các cung thủ được huấn luyện

archers aiming

các cung thủ đang nhắm

archers shooting arrows

các cung thủ đang bắn tên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay