hurlings

[Mỹ]/ˈhɜːlɪŋz/
[Anh]/ˈhɜr.lɪŋz/

Dịch

n. khúc côn cầu kiểu Ireland; một cú ném mạnh
v. hành động ném với lực (hiện tại phân từ của hurl)

Cụm từ & Cách kết hợp

hurlings of joy

những cú ném tràn đầy niềm vui

hurlings of laughter

những cú ném tràn ngập tiếng cười

hurlings of energy

những cú ném tràn đầy năng lượng

hurlings of hope

những cú ném tràn đầy hy vọng

hurlings of passion

những cú ném tràn đầy đam mê

hurlings of excitement

những cú ném tràn đầy sự phấn khích

hurlings of color

những cú ném đầy màu sắc

hurlings of creativity

những cú ném sáng tạo

hurlings of ideas

những cú ném ý tưởng

hurlings of words

những cú ném lời nói

Câu ví dụ

he was hurlings insults during the argument.

anh ta đang buông lời xúc phạm trong cuộc tranh luận.

the children were hurlings snowballs at each other.

các em nhỏ đang ném những quả bóng tuyết vào nhau.

she started hurlings her belongings out of frustration.

cô ấy bắt đầu ném đồ đạc của mình vì bực bội.

the athlete was hurlings the discus with great strength.

vận động viên đang ném đĩa với sức mạnh lớn.

they were hurlings themselves into the project.

họ đang dồn hết sức vào dự án.

he was hurlings himself down the hill on his skateboard.

anh ta đang trượt xuống đồi trên ván trượt của mình.

during the festival, people were hurlings confetti everywhere.

trong suốt lễ hội, mọi người ném giấy bóng bay khắp nơi.

she was hurlings her thoughts into the conversation.

cô ấy đang đưa ra những suy nghĩ của mình trong cuộc trò chuyện.

they were hurlings challenges at each other in the game.

họ đưa ra những thử thách cho nhau trong trò chơi.

he was hurlings questions at the speaker during the lecture.

anh ta đặt câu hỏi cho diễn giả trong suốt bài giảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay