hurlings of joy
những cú ném tràn đầy niềm vui
hurlings of laughter
những cú ném tràn ngập tiếng cười
hurlings of energy
những cú ném tràn đầy năng lượng
hurlings of hope
những cú ném tràn đầy hy vọng
hurlings of passion
những cú ném tràn đầy đam mê
hurlings of excitement
những cú ném tràn đầy sự phấn khích
hurlings of color
những cú ném đầy màu sắc
hurlings of creativity
những cú ném sáng tạo
hurlings of ideas
những cú ném ý tưởng
hurlings of words
những cú ném lời nói
he was hurlings insults during the argument.
anh ta đang buông lời xúc phạm trong cuộc tranh luận.
the children were hurlings snowballs at each other.
các em nhỏ đang ném những quả bóng tuyết vào nhau.
she started hurlings her belongings out of frustration.
cô ấy bắt đầu ném đồ đạc của mình vì bực bội.
the athlete was hurlings the discus with great strength.
vận động viên đang ném đĩa với sức mạnh lớn.
they were hurlings themselves into the project.
họ đang dồn hết sức vào dự án.
he was hurlings himself down the hill on his skateboard.
anh ta đang trượt xuống đồi trên ván trượt của mình.
during the festival, people were hurlings confetti everywhere.
trong suốt lễ hội, mọi người ném giấy bóng bay khắp nơi.
she was hurlings her thoughts into the conversation.
cô ấy đang đưa ra những suy nghĩ của mình trong cuộc trò chuyện.
they were hurlings challenges at each other in the game.
họ đưa ra những thử thách cho nhau trong trò chơi.
he was hurlings questions at the speaker during the lecture.
anh ta đặt câu hỏi cho diễn giả trong suốt bài giảng.
hurlings of joy
những cú ném tràn đầy niềm vui
hurlings of laughter
những cú ném tràn ngập tiếng cười
hurlings of energy
những cú ném tràn đầy năng lượng
hurlings of hope
những cú ném tràn đầy hy vọng
hurlings of passion
những cú ném tràn đầy đam mê
hurlings of excitement
những cú ném tràn đầy sự phấn khích
hurlings of color
những cú ném đầy màu sắc
hurlings of creativity
những cú ném sáng tạo
hurlings of ideas
những cú ném ý tưởng
hurlings of words
những cú ném lời nói
he was hurlings insults during the argument.
anh ta đang buông lời xúc phạm trong cuộc tranh luận.
the children were hurlings snowballs at each other.
các em nhỏ đang ném những quả bóng tuyết vào nhau.
she started hurlings her belongings out of frustration.
cô ấy bắt đầu ném đồ đạc của mình vì bực bội.
the athlete was hurlings the discus with great strength.
vận động viên đang ném đĩa với sức mạnh lớn.
they were hurlings themselves into the project.
họ đang dồn hết sức vào dự án.
he was hurlings himself down the hill on his skateboard.
anh ta đang trượt xuống đồi trên ván trượt của mình.
during the festival, people were hurlings confetti everywhere.
trong suốt lễ hội, mọi người ném giấy bóng bay khắp nơi.
she was hurlings her thoughts into the conversation.
cô ấy đang đưa ra những suy nghĩ của mình trong cuộc trò chuyện.
they were hurlings challenges at each other in the game.
họ đưa ra những thử thách cho nhau trong trò chơi.
he was hurlings questions at the speaker during the lecture.
anh ta đặt câu hỏi cho diễn giả trong suốt bài giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay