in hurryings
trong sự vội vã
without hurryings
không có sự vội vã
hurryings ahead
vội vã tiến lên phía trước
stop hurryings
dừng sự vội vã
hurryings of life
sự vội vã của cuộc sống
hurryings around
vội vã xung quanh
embrace hurryings
ôm lấy sự vội vã
avoid hurryings
tránh sự vội vã
hurryings within
sự vội vã bên trong
hurryings and waits
sự vội vã và chờ đợi
hurryings can lead to mistakes in your work.
Những hành động vội vã có thể dẫn đến sai sót trong công việc của bạn.
she completed her tasks with hurryings and missed some details.
Cô ấy hoàn thành các nhiệm vụ của mình một cách vội vã và bỏ lỡ một số chi tiết.
in hurryings, we often forget important things.
Trong lúc vội vã, chúng ta thường quên những điều quan trọng.
his hurryings made him late for the meeting.
Sự vội vã của anh ấy khiến anh ấy đến muộn cuộc họp.
we should avoid hurryings to ensure quality.
Chúng ta nên tránh những hành động vội vã để đảm bảo chất lượng.
hurryings can create unnecessary stress.
Những hành động vội vã có thể tạo ra sự căng thẳng không cần thiết.
she regretted her hurryings after realizing the consequences.
Cô ấy hối hận vì đã vội vã sau khi nhận ra hậu quả.
hurryings often lead to poor decision-making.
Những hành động vội vã thường dẫn đến việc đưa ra quyết định không tốt.
he learned to manage his time better to avoid hurryings.
Anh ấy đã học cách quản lý thời gian tốt hơn để tránh những hành động vội vã.
in hurryings
trong sự vội vã
without hurryings
không có sự vội vã
hurryings ahead
vội vã tiến lên phía trước
stop hurryings
dừng sự vội vã
hurryings of life
sự vội vã của cuộc sống
hurryings around
vội vã xung quanh
embrace hurryings
ôm lấy sự vội vã
avoid hurryings
tránh sự vội vã
hurryings within
sự vội vã bên trong
hurryings and waits
sự vội vã và chờ đợi
hurryings can lead to mistakes in your work.
Những hành động vội vã có thể dẫn đến sai sót trong công việc của bạn.
she completed her tasks with hurryings and missed some details.
Cô ấy hoàn thành các nhiệm vụ của mình một cách vội vã và bỏ lỡ một số chi tiết.
in hurryings, we often forget important things.
Trong lúc vội vã, chúng ta thường quên những điều quan trọng.
his hurryings made him late for the meeting.
Sự vội vã của anh ấy khiến anh ấy đến muộn cuộc họp.
we should avoid hurryings to ensure quality.
Chúng ta nên tránh những hành động vội vã để đảm bảo chất lượng.
hurryings can create unnecessary stress.
Những hành động vội vã có thể tạo ra sự căng thẳng không cần thiết.
she regretted her hurryings after realizing the consequences.
Cô ấy hối hận vì đã vội vã sau khi nhận ra hậu quả.
hurryings often lead to poor decision-making.
Những hành động vội vã thường dẫn đến việc đưa ra quyết định không tốt.
he learned to manage his time better to avoid hurryings.
Anh ấy đã học cách quản lý thời gian tốt hơn để tránh những hành động vội vã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay