hurting feelings
dây thần kinh
hurting inside
đau lòng
hurting others
làm tổn thương người khác
hurting myself
tự làm tổn thương mình
hurting badly
đau rất nhiều
hurting heart
tan vỡ con tim
hurting words
những lời làm tổn thương
hurting love
vỡ vụn tình yêu
hurting pain
đau đớn
hurting truth
sự thật gây đau đớn
hurting others is never the right choice.
Việc làm tổn thương người khác không bao giờ là lựa chọn đúng đắn.
she is hurting from the loss of her pet.
Cô ấy đang đau khổ vì mất thú cưng của mình.
he apologized for hurting her feelings.
Anh ấy đã xin lỗi vì đã làm tổn thương đến cảm xúc của cô ấy.
hurting yourself is not a solution to your problems.
Việc làm tổn thương bản thân không phải là giải pháp cho những vấn đề của bạn.
they are hurting financially due to the pandemic.
Họ đang gặp khó khăn về tài chính do đại dịch.
hurting someone intentionally is unacceptable.
Việc làm tổn thương ai đó cố ý là không thể chấp nhận được.
she is hurting and needs someone to talk to.
Cô ấy đang đau khổ và cần ai đó để tâm sự.
hurting words can leave lasting scars.
Những lời nói làm tổn thương có thể để lại những vết sẹo lâu dài.
he is hurting but trying to stay strong.
Anh ấy đang đau khổ nhưng đang cố gắng mạnh mẽ.
don't let past experiences keep hurting you.
Đừng để những kinh nghiệm trong quá khứ tiếp tục làm bạn tổn thương.
hurting feelings
dây thần kinh
hurting inside
đau lòng
hurting others
làm tổn thương người khác
hurting myself
tự làm tổn thương mình
hurting badly
đau rất nhiều
hurting heart
tan vỡ con tim
hurting words
những lời làm tổn thương
hurting love
vỡ vụn tình yêu
hurting pain
đau đớn
hurting truth
sự thật gây đau đớn
hurting others is never the right choice.
Việc làm tổn thương người khác không bao giờ là lựa chọn đúng đắn.
she is hurting from the loss of her pet.
Cô ấy đang đau khổ vì mất thú cưng của mình.
he apologized for hurting her feelings.
Anh ấy đã xin lỗi vì đã làm tổn thương đến cảm xúc của cô ấy.
hurting yourself is not a solution to your problems.
Việc làm tổn thương bản thân không phải là giải pháp cho những vấn đề của bạn.
they are hurting financially due to the pandemic.
Họ đang gặp khó khăn về tài chính do đại dịch.
hurting someone intentionally is unacceptable.
Việc làm tổn thương ai đó cố ý là không thể chấp nhận được.
she is hurting and needs someone to talk to.
Cô ấy đang đau khổ và cần ai đó để tâm sự.
hurting words can leave lasting scars.
Những lời nói làm tổn thương có thể để lại những vết sẹo lâu dài.
he is hurting but trying to stay strong.
Anh ấy đang đau khổ nhưng đang cố gắng mạnh mẽ.
don't let past experiences keep hurting you.
Đừng để những kinh nghiệm trong quá khứ tiếp tục làm bạn tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay