| số nhiều | hutchings |
hutching behavior
hành vi nứt
hutching system
hệ thống nứt
hutching style
phong cách nứt
hutching method
phương pháp nứt
hutching technique
kỹ thuật nứt
hutching process
quá trình nứt
hutching approach
cách tiếp cận nứt
hutching model
mô hình nứt
hutching design
thiết kế nứt
hutching concept
khái niệm nứt
hutching rabbits can be a fun activity for kids.
Việc nuôi thỏ có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
he is hutching a new batch of chicks this spring.
Anh ấy đang nuôi một lứa gà con mới vào mùa xuân này.
the farmer is hutching his livestock with great care.
Người nông dân đang nuôi gia súc của mình với sự quan tâm đặc biệt.
they enjoy hutching various breeds of guinea pigs.
Họ thích nuôi các giống lợn guinea khác nhau.
hutching requires knowledge about animal care.
Việc nuôi cần có kiến thức về chăm sóc động vật.
she started hutching after visiting a petting zoo.
Cô ấy bắt đầu nuôi sau khi đến thăm một vườn thú cưng.
hutching can teach children responsibility.
Việc nuôi có thể dạy trẻ em trách nhiệm.
hutching animals requires patience and dedication.
Việc nuôi động vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
they are hutching a variety of birds in their backyard.
Họ đang nuôi nhiều loại chim trong sân sau nhà của họ.
hutching behavior
hành vi nứt
hutching system
hệ thống nứt
hutching style
phong cách nứt
hutching method
phương pháp nứt
hutching technique
kỹ thuật nứt
hutching process
quá trình nứt
hutching approach
cách tiếp cận nứt
hutching model
mô hình nứt
hutching design
thiết kế nứt
hutching concept
khái niệm nứt
hutching rabbits can be a fun activity for kids.
Việc nuôi thỏ có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
he is hutching a new batch of chicks this spring.
Anh ấy đang nuôi một lứa gà con mới vào mùa xuân này.
the farmer is hutching his livestock with great care.
Người nông dân đang nuôi gia súc của mình với sự quan tâm đặc biệt.
they enjoy hutching various breeds of guinea pigs.
Họ thích nuôi các giống lợn guinea khác nhau.
hutching requires knowledge about animal care.
Việc nuôi cần có kiến thức về chăm sóc động vật.
she started hutching after visiting a petting zoo.
Cô ấy bắt đầu nuôi sau khi đến thăm một vườn thú cưng.
hutching can teach children responsibility.
Việc nuôi có thể dạy trẻ em trách nhiệm.
hutching animals requires patience and dedication.
Việc nuôi động vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
they are hutching a variety of birds in their backyard.
Họ đang nuôi nhiều loại chim trong sân sau nhà của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay