hydratable skin
da giữ ẩm
hydratable ingredients
thành phần giữ ẩm
hydratable formula
công thức giữ ẩm
hydratable products
sản phẩm giữ ẩm
hydratable gel
gel giữ ẩm
hydratable cream
kem giữ ẩm
hydratable solution
dung dịch giữ ẩm
hydratable mask
mặt nạ giữ ẩm
hydratable serum
serum giữ ẩm
hydratable base
nền giữ ẩm
hydratable materials are essential for construction.
các vật liệu có khả năng giữ nước là rất quan trọng cho xây dựng.
this cream contains hydratable ingredients for better skin moisture.
kem này chứa các thành phần có khả năng giữ nước để tăng độ ẩm cho da.
hydratable foods can help maintain hydration levels.
thực phẩm có khả năng giữ nước có thể giúp duy trì mức độ hydrat hóa.
ensure you drink hydratable beverages during workouts.
đảm bảo bạn uống các loại đồ uống có khả năng giữ nước trong khi tập luyện.
hydratable polymers are used in various industrial applications.
các polyme có khả năng giữ nước được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
choosing hydratable snacks can boost your energy.
chọn các món ăn nhẹ có khả năng giữ nước có thể tăng cường năng lượng của bạn.
hydratable soil is crucial for healthy plant growth.
đất có khả năng giữ nước rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
look for hydratable products when shopping for skincare.
tìm kiếm các sản phẩm có khả năng giữ nước khi mua các sản phẩm chăm sóc da.
hydratable ingredients enhance the effectiveness of the formula.
các thành phần có khả năng giữ nước tăng cường hiệu quả của công thức.
many athletes prefer hydratable gels for quick energy.
nhiều vận động viên thích các loại gel có khả năng giữ nước để có năng lượng nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay