hydrojet

[Mỹ]/ˈhaɪdrəʊdʒɛt/
[Anh]/ˈhaɪdroʊˌdʒɛt/

Dịch

n. động cơ phản lực chất lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrojet cleaning

vệ sinh bằng hydrojet

hydrojet propulsion

động lực bằng hydrojet

hydrojet system

hệ thống hydrojet

hydrojet technology

công nghệ hydrojet

hydrojet performance

hiệu suất hydrojet

hydrojet unit

bộ phận hydrojet

hydrojet nozzle

vòi hydrojet

hydrojet engine

động cơ hydrojet

hydrojet feature

tính năng hydrojet

hydrojet design

thiết kế hydrojet

Câu ví dụ

the hydrojet is an innovative watercraft.

hydrojet là một phương tiện dưới nước sáng tạo.

we used a hydrojet to clean the marina.

chúng tôi đã sử dụng hydrojet để làm sạch bến du thuyền.

hydrojet technology has advanced significantly.

công nghệ hydrojet đã phát triển đáng kể.

the hydrojet operates efficiently in shallow waters.

hydrojet hoạt động hiệu quả ở vùng nước nông.

many companies are investing in hydrojet systems.

nhiều công ty đang đầu tư vào hệ thống hydrojet.

hydrojet propulsion offers a smooth ride.

động lực hydrojet mang lại trải nghiệm lái xe êm ái.

they designed a hydrojet for recreational use.

họ đã thiết kế một hydrojet để sử dụng giải trí.

the hydrojet can reach high speeds quickly.

hydrojet có thể đạt được tốc độ cao nhanh chóng.

hydrojet cleaning is effective for tough stains.

vệ sinh bằng hydrojet hiệu quả với các vết bẩn cứng đầu.

we plan to incorporate hydrojet technology in our new model.

chúng tôi dự định tích hợp công nghệ hydrojet vào mẫu mới của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay