hymeneal

[US]/ˌhɪməˈniːəl/
[UK]/ˌhaɪməˈniːəl/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hôn nhân
n. một bài hát hoặc bài thơ ca ngợi một đám cưới; thánh ca cho buổi lễ cưới
Word Forms
số nhiềuhymeneals

Phrases & Collocations

hymeneal vows

Lời thề ước cưới hỏi

hymeneal bliss

Niềm vui hân hoan trong ngày cưới

hymeneal bond

Mối ràng buộc hôn nhân

hymeneal ceremony

Nghi lễ cưới hỏi

hymeneal song

Bài hát đám cưới

hymeneal union

Sự kết hợp hôn nhân

hymeneal joy

Sự hân hoan trong ngày cưới

hymeneal celebration

Lễ kỷ niệm đám cưới

hymeneal love

Tình yêu cưới hỏi

hymeneal rights

Quyền lợi hôn nhân

Example Sentences

they celebrated their hymeneal vows in a beautiful ceremony.

họ đã cử hành nghi lễ cưới hỏi của mình trong một buổi lễ tuyệt đẹp.

the hymeneal bliss was evident on their faces.

niềm vui trăng mật của họ thể hiện rõ trên khuôn mặt.

she wore a stunning gown for her hymeneal celebration.

cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy cho lễ kỷ niệm cưới hỏi của mình.

the hymeneal music filled the air with joy.

nhạc cưới tràn ngập không khí với niềm vui.

they exchanged hymeneal rings during the ceremony.

họ đã trao đổi nhẫn cưới trong buổi lễ.

the hymeneal feast was a grand affair.

bữa tiệc cưới hỏi là một sự kiện trọng đại.

hymeneal traditions vary from culture to culture.

những truyền thống cưới hỏi khác nhau tùy theo văn hóa.

her hymeneal journey began with a simple proposal.

hành trình cưới hỏi của cô ấy bắt đầu với một lời cầu hôn giản dị.

they shared their hymeneal dreams with close friends.

họ chia sẻ những giấc mơ cưới hỏi của mình với bạn bè thân thiết.

the hymeneal atmosphere was filled with love and laughter.

không khí cưới hỏi tràn ngập tình yêu và tiếng cười.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now