hyperdocuments

[Mỹ]/ˈhaɪpədɒkjʊmənts/
[Anh]/ˈhaɪpərdɑkjʊmənts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của hyperdocument; các tài liệu số được liên kết hoặc siêu liên kết cho phép người dùng di chuyển giữa các thông tin liên quan thông qua các liên kết được chèn vào.

Cụm từ & Cách kết hợp

creating hyperdocuments

Tạo siêu tài liệu

digital hyperdocuments

Siêu tài liệu số

interactive hyperdocuments

Siêu tài liệu tương tác

managing hyperdocuments

Quản lý siêu tài liệu

shared hyperdocuments

Siêu tài liệu chia sẻ

hyperdocuments online

Siêu tài liệu trực tuyến

newly hyperdocumented

Mới được siêu tài liệu hóa

web hyperdocuments

Siêu tài liệu web

collaborative hyperdocuments

Siêu tài liệu hợp tác

hyperdocuments for research

Siêu tài liệu cho nghiên cứu

Câu ví dụ

researchers create hyperdocuments to organize complex scientific data effectively.

Nghiên cứu viên tạo ra các siêu tài liệu để tổ chức dữ liệu khoa học phức tạp một cách hiệu quả.

the new software allows users to develop hyperdocuments with multiple interconnected media files.

Phần mềm mới cho phép người dùng phát triển các siêu tài liệu với nhiều tệp phương tiện liên kết với nhau.

hyperdocuments structure information in a non-linear way, improving user engagement.

Siêu tài liệu cấu trúc thông tin theo cách phi tuyến tính, cải thiện sự tương tác của người dùng.

educational institutions implement hyperdocument systems to enhance interactive learning experiences.

Các cơ sở giáo dục triển khai hệ thống siêu tài liệu để nâng cao trải nghiệm học tập tương tác.

the research paper explains how hyperlinks function within hyperdocuments for seamless navigation.

Bài báo nghiên cứu giải thích cách các siêu liên kết hoạt động trong siêu tài liệu để điều hướng mượt mà.

digital archivists use hyperdocuments to preserve and link historical documents.

Các chuyên gia lưu trữ số sử dụng siêu tài liệu để lưu giữ và liên kết các tài liệu lịch sử.

the platform enables teams to collaborate on hyperdocuments in real-time from different locations.

Nền tảng này cho phép các nhóm hợp tác trên siêu tài liệu theo thời gian thực từ các vị trí khác nhau.

hyperdocuments format content using standardized protocols for cross-platform compatibility.

Siêu tài liệu định dạng nội dung bằng các giao thức tiêu chuẩn để tương thích đa nền tảng.

the technology behind hyperdocuments continues to evolve with advances in web development.

Công nghệ đằng sau siêu tài liệu tiếp tục phát triển cùng với những tiến bộ trong phát triển web.

the user interface of hyperdocuments has become more intuitive and accessible over time.

Giao diện người dùng của siêu tài liệu đã trở nên trực quan và dễ tiếp cận hơn theo thời gian.

companies access hyperdocuments through secure cloud-based servers for business operations.

Các công ty truy cập siêu tài liệu thông qua các máy chủ dựa trên đám mây an toàn cho các hoạt động kinh doanh.

hyperdocuments applications in healthcare have improved patient record management significantly.

Các ứng dụng siêu tài liệu trong y tế đã cải thiện đáng kể việc quản lý hồ sơ bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay