| số nhiều | hypervelocities |
hypervelocity impact
tác động siêu tốc
hypervelocity flow
dòng chảy siêu tốc
hypervelocity projectile
đạn siêu tốc
hypervelocity testing
thử nghiệm siêu tốc
hypervelocity conditions
điều kiện siêu tốc
hypervelocity collision
va chạm siêu tốc
hypervelocity phenomena
hiện tượng siêu tốc
hypervelocity gas
khí siêu tốc
hypervelocity vehicle
phương tiện siêu tốc
hypervelocity research
nghiên cứu siêu tốc
hypervelocity impacts can create craters on the moon.
Các tác động siêu tốc có thể tạo ra các miệng núi lửa trên mặt trăng.
the spacecraft reached hypervelocity during its re-entry.
Tàu vũ trụ đã đạt được siêu tốc trong quá trình tái nhập.
scientists study hypervelocity to understand asteroid collisions.
Các nhà khoa học nghiên cứu về siêu tốc để hiểu rõ hơn về các vụ va chạm tiểu hành tinh.
hypervelocity testing is crucial for aerospace engineering.
Việc thử nghiệm siêu tốc rất quan trọng đối với kỹ thuật hàng không vũ trụ.
hypervelocity particles can penetrate various materials.
Các hạt siêu tốc có thể xuyên qua nhiều vật liệu khác nhau.
research on hypervelocity phenomena is advancing rapidly.
Nghiên cứu về các hiện tượng siêu tốc đang phát triển nhanh chóng.
hypervelocity jets are used in propulsion systems.
Các tia siêu tốc được sử dụng trong các hệ thống đẩy.
understanding hypervelocity is key to improving satellite safety.
Hiểu về siêu tốc là yếu tố then chốt để cải thiện an toàn vệ tinh.
hypervelocity conditions can be simulated in laboratory experiments.
Các điều kiện siêu tốc có thể được mô phỏng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
engineers design materials to withstand hypervelocity impacts.
Các kỹ sư thiết kế vật liệu để chịu được các tác động siêu tốc.
hypervelocity impact
tác động siêu tốc
hypervelocity flow
dòng chảy siêu tốc
hypervelocity projectile
đạn siêu tốc
hypervelocity testing
thử nghiệm siêu tốc
hypervelocity conditions
điều kiện siêu tốc
hypervelocity collision
va chạm siêu tốc
hypervelocity phenomena
hiện tượng siêu tốc
hypervelocity gas
khí siêu tốc
hypervelocity vehicle
phương tiện siêu tốc
hypervelocity research
nghiên cứu siêu tốc
hypervelocity impacts can create craters on the moon.
Các tác động siêu tốc có thể tạo ra các miệng núi lửa trên mặt trăng.
the spacecraft reached hypervelocity during its re-entry.
Tàu vũ trụ đã đạt được siêu tốc trong quá trình tái nhập.
scientists study hypervelocity to understand asteroid collisions.
Các nhà khoa học nghiên cứu về siêu tốc để hiểu rõ hơn về các vụ va chạm tiểu hành tinh.
hypervelocity testing is crucial for aerospace engineering.
Việc thử nghiệm siêu tốc rất quan trọng đối với kỹ thuật hàng không vũ trụ.
hypervelocity particles can penetrate various materials.
Các hạt siêu tốc có thể xuyên qua nhiều vật liệu khác nhau.
research on hypervelocity phenomena is advancing rapidly.
Nghiên cứu về các hiện tượng siêu tốc đang phát triển nhanh chóng.
hypervelocity jets are used in propulsion systems.
Các tia siêu tốc được sử dụng trong các hệ thống đẩy.
understanding hypervelocity is key to improving satellite safety.
Hiểu về siêu tốc là yếu tố then chốt để cải thiện an toàn vệ tinh.
hypervelocity conditions can be simulated in laboratory experiments.
Các điều kiện siêu tốc có thể được mô phỏng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
engineers design materials to withstand hypervelocity impacts.
Các kỹ sư thiết kế vật liệu để chịu được các tác động siêu tốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay