hypoactivity disorder
rối loạn hoạt động giảm
experiencing hypoactivity
trải qua hoạt động giảm
hypoactivity symptoms
triệu chứng hoạt động giảm
assessing hypoactivity
đánh giá hoạt động giảm
hypoactivity treatment
điều trị hoạt động giảm
managing hypoactivity
quản lý hoạt động giảm
hypoactivity levels
mức độ hoạt động giảm
severe hypoactivity
hoạt động giảm nặng
hypoactivity screening
chẩn đoán sàng lọc hoạt động giảm
related to hypoactivity
liên quan đến hoạt động giảm
the child's hypoactivity made it difficult to engage him in group activities.
Việc hypoactivity của trẻ khiến việc cuốn hút anh tham gia các hoạt động nhóm trở nên khó khăn.
we observed a significant degree of hypoactivity in the patient following the injury.
Chúng tôi đã quan sát thấy mức độ hypoactivity đáng kể ở bệnh nhân sau chấn thương.
hypoactivity can sometimes be a symptom of certain neurological disorders.
Hypoactivity đôi khi có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.
the therapist suggested activities to stimulate the child and address his hypoactivity.
Chuyên gia trị liệu đã đề xuất các hoạt động để kích thích trẻ và giải quyết hypoactivity của anh.
researchers are investigating the link between hypoactivity and developmental delays.
Nghiên cứu viên đang điều tra mối liên hệ giữa hypoactivity và chậm phát triển.
early intervention can help mitigate the effects of hypoactivity on learning.
Can thiệp sớm có thể giúp giảm bớt ảnh hưởng của hypoactivity đến việc học.
the medication appeared to improve the child's hypoactivity and attention span.
Thuốc dường như cải thiện hypoactivity và khả năng chú ý của trẻ.
it's important to differentiate hypoactivity from typical childhood behavior.
Rất quan trọng để phân biệt hypoactivity với hành vi bình thường ở trẻ em.
we need to further assess the extent of the patient's hypoactivity.
Chúng ta cần đánh giá thêm mức độ hypoactivity của bệnh nhân.
the study focused on the prevalence of hypoactivity in preschool children.
Nghiên cứu tập trung vào sự phổ biến của hypoactivity ở trẻ mẫu giáo.
parents reported concerns about their child's lack of activity and hypoactivity.
Bố mẹ đã báo cáo lo ngại về việc thiếu hoạt động và hypoactivity của con mình.
hypoactivity disorder
rối loạn hoạt động giảm
experiencing hypoactivity
trải qua hoạt động giảm
hypoactivity symptoms
triệu chứng hoạt động giảm
assessing hypoactivity
đánh giá hoạt động giảm
hypoactivity treatment
điều trị hoạt động giảm
managing hypoactivity
quản lý hoạt động giảm
hypoactivity levels
mức độ hoạt động giảm
severe hypoactivity
hoạt động giảm nặng
hypoactivity screening
chẩn đoán sàng lọc hoạt động giảm
related to hypoactivity
liên quan đến hoạt động giảm
the child's hypoactivity made it difficult to engage him in group activities.
Việc hypoactivity của trẻ khiến việc cuốn hút anh tham gia các hoạt động nhóm trở nên khó khăn.
we observed a significant degree of hypoactivity in the patient following the injury.
Chúng tôi đã quan sát thấy mức độ hypoactivity đáng kể ở bệnh nhân sau chấn thương.
hypoactivity can sometimes be a symptom of certain neurological disorders.
Hypoactivity đôi khi có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.
the therapist suggested activities to stimulate the child and address his hypoactivity.
Chuyên gia trị liệu đã đề xuất các hoạt động để kích thích trẻ và giải quyết hypoactivity của anh.
researchers are investigating the link between hypoactivity and developmental delays.
Nghiên cứu viên đang điều tra mối liên hệ giữa hypoactivity và chậm phát triển.
early intervention can help mitigate the effects of hypoactivity on learning.
Can thiệp sớm có thể giúp giảm bớt ảnh hưởng của hypoactivity đến việc học.
the medication appeared to improve the child's hypoactivity and attention span.
Thuốc dường như cải thiện hypoactivity và khả năng chú ý của trẻ.
it's important to differentiate hypoactivity from typical childhood behavior.
Rất quan trọng để phân biệt hypoactivity với hành vi bình thường ở trẻ em.
we need to further assess the extent of the patient's hypoactivity.
Chúng ta cần đánh giá thêm mức độ hypoactivity của bệnh nhân.
the study focused on the prevalence of hypoactivity in preschool children.
Nghiên cứu tập trung vào sự phổ biến của hypoactivity ở trẻ mẫu giáo.
parents reported concerns about their child's lack of activity and hypoactivity.
Bố mẹ đã báo cáo lo ngại về việc thiếu hoạt động và hypoactivity của con mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay