hypoactivity

[Mỹ]/[hʌɪpəʊˈæktɪvɪti]/
[Anh]/[haɪpoʊˈæktɪvɪti]/

Dịch

n. hoạt động hoặc phản ứng bất thường thấp; tình trạng hoạt động giảm ở não hoặc hệ thần kinh; trạng thái phản ứng giảm với kích thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

hypoactivity disorder

rối loạn hoạt động giảm

experiencing hypoactivity

trải qua hoạt động giảm

hypoactivity symptoms

triệu chứng hoạt động giảm

assessing hypoactivity

đánh giá hoạt động giảm

hypoactivity treatment

điều trị hoạt động giảm

managing hypoactivity

quản lý hoạt động giảm

hypoactivity levels

mức độ hoạt động giảm

severe hypoactivity

hoạt động giảm nặng

hypoactivity screening

chẩn đoán sàng lọc hoạt động giảm

related to hypoactivity

liên quan đến hoạt động giảm

Câu ví dụ

the child's hypoactivity made it difficult to engage him in group activities.

Việc hypoactivity của trẻ khiến việc cuốn hút anh tham gia các hoạt động nhóm trở nên khó khăn.

we observed a significant degree of hypoactivity in the patient following the injury.

Chúng tôi đã quan sát thấy mức độ hypoactivity đáng kể ở bệnh nhân sau chấn thương.

hypoactivity can sometimes be a symptom of certain neurological disorders.

Hypoactivity đôi khi có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.

the therapist suggested activities to stimulate the child and address his hypoactivity.

Chuyên gia trị liệu đã đề xuất các hoạt động để kích thích trẻ và giải quyết hypoactivity của anh.

researchers are investigating the link between hypoactivity and developmental delays.

Nghiên cứu viên đang điều tra mối liên hệ giữa hypoactivity và chậm phát triển.

early intervention can help mitigate the effects of hypoactivity on learning.

Can thiệp sớm có thể giúp giảm bớt ảnh hưởng của hypoactivity đến việc học.

the medication appeared to improve the child's hypoactivity and attention span.

Thuốc dường như cải thiện hypoactivity và khả năng chú ý của trẻ.

it's important to differentiate hypoactivity from typical childhood behavior.

Rất quan trọng để phân biệt hypoactivity với hành vi bình thường ở trẻ em.

we need to further assess the extent of the patient's hypoactivity.

Chúng ta cần đánh giá thêm mức độ hypoactivity của bệnh nhân.

the study focused on the prevalence of hypoactivity in preschool children.

Nghiên cứu tập trung vào sự phổ biến của hypoactivity ở trẻ mẫu giáo.

parents reported concerns about their child's lack of activity and hypoactivity.

Bố mẹ đã báo cáo lo ngại về việc thiếu hoạt động và hypoactivity của con mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay