| số nhiều | hyponyms |
hyponym example
ví dụ về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym relationship
mối quan hệ từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym definition
định nghĩa về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym category
phân loại từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym usage
cách sử dụng từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym list
danh sách các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym analysis
phân tích về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym structure
cấu trúc của từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym term
thuật ngữ về từ đồng nghĩa cấp dưới
in linguistics, a hyponym is a more specific term within a category.
Trong ngôn ngữ học, một từ đồng nghĩa là một thuật ngữ cụ thể hơn trong một danh mục.
dog is a hyponym of animal.
Chó là một từ đồng nghĩa của động vật.
understanding hyponyms can enhance your vocabulary.
Hiểu các từ đồng nghĩa có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.
in the hierarchy of words, a hyponym falls under a broader category.
Trong hệ thống phân cấp của các từ, một từ đồng nghĩa thuộc về một danh mục rộng lớn hơn.
fish is a hyponym that includes salmon and trout.
Cá là một từ đồng nghĩa bao gồm cá hồi và cá trích.
hyponyms help clarify meanings in language.
Các từ đồng nghĩa giúp làm rõ ý nghĩa trong ngôn ngữ.
when studying semantics, one must consider hyponyms.
Khi nghiên cứu ngữ nghĩa, người ta phải xem xét các từ đồng nghĩa.
examples of hyponyms include rose and tulip as types of flowers.
Các ví dụ về các từ đồng nghĩa bao gồm hoa hồng và hoa tulip như các loại hoa.
hyponyms can be used to create more detailed descriptions.
Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa để tạo ra các mô tả chi tiết hơn.
learning about hyponyms can improve your writing skills.
Tìm hiểu về các từ đồng nghĩa có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.
hyponym example
ví dụ về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym relationship
mối quan hệ từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym definition
định nghĩa về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym category
phân loại từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym usage
cách sử dụng từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym list
danh sách các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym analysis
phân tích về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym structure
cấu trúc của từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponym term
thuật ngữ về từ đồng nghĩa cấp dưới
in linguistics, a hyponym is a more specific term within a category.
Trong ngôn ngữ học, một từ đồng nghĩa là một thuật ngữ cụ thể hơn trong một danh mục.
dog is a hyponym of animal.
Chó là một từ đồng nghĩa của động vật.
understanding hyponyms can enhance your vocabulary.
Hiểu các từ đồng nghĩa có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.
in the hierarchy of words, a hyponym falls under a broader category.
Trong hệ thống phân cấp của các từ, một từ đồng nghĩa thuộc về một danh mục rộng lớn hơn.
fish is a hyponym that includes salmon and trout.
Cá là một từ đồng nghĩa bao gồm cá hồi và cá trích.
hyponyms help clarify meanings in language.
Các từ đồng nghĩa giúp làm rõ ý nghĩa trong ngôn ngữ.
when studying semantics, one must consider hyponyms.
Khi nghiên cứu ngữ nghĩa, người ta phải xem xét các từ đồng nghĩa.
examples of hyponyms include rose and tulip as types of flowers.
Các ví dụ về các từ đồng nghĩa bao gồm hoa hồng và hoa tulip như các loại hoa.
hyponyms can be used to create more detailed descriptions.
Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa để tạo ra các mô tả chi tiết hơn.
learning about hyponyms can improve your writing skills.
Tìm hiểu về các từ đồng nghĩa có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay