hypernym

[Mỹ]/ˈhaɪpənɪm/
[Anh]/ˈhaɪpərnɪm/

Dịch

n. một từ có nghĩa rộng mà các từ cụ thể hơn thuộc về.
Word Forms
số nhiềuhypernyms

Cụm từ & Cách kết hợp

hypernym definition

định nghĩa siêu danh từ

hypernym relationship

mối quan hệ siêu danh từ

hypernym example

ví dụ về siêu danh từ

hypernym usage

sử dụng siêu danh từ

hypernym category

danh mục siêu danh từ

hypernym analysis

phân tích siêu danh từ

hypernym list

danh sách siêu danh từ

hypernym function

chức năng của siêu danh từ

hypernym concept

khái niệm siêu danh từ

hypernym term

thuật ngữ siêu danh từ

Câu ví dụ

in linguistics, a hypernym is a word with a broad meaning.

trong ngôn ngữ học, một hypernym là một từ có nghĩa rộng.

the term 'vehicle' is a hypernym for cars, trucks, and motorcycles.

thuật ngữ 'vehicle' là một hypernym cho ô tô, xe tải và xe máy.

understanding hypernyms can improve your vocabulary.

hiểu về hypernym có thể cải thiện vốn từ vựng của bạn.

in a thesaurus, hypernyms help locate broader categories.

trong một từ điển đồng nghĩa, hypernym giúp tìm các loại danh mục rộng hơn.

a hypernym can encompass many specific instances.

một hypernym có thể bao gồm nhiều trường hợp cụ thể.

the word 'fruit' serves as a hypernym for apples and oranges.

từ 'fruit' đóng vai trò là một hypernym cho táo và cam.

using hypernyms can simplify complex ideas.

sử dụng hypernym có thể đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp.

learning about hypernyms enhances language comprehension.

học về hypernym nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ.

in semantic networks, hypernyms are essential for categorization.

trong các mạng ngữ nghĩa, hypernym rất cần thiết cho việc phân loại.

teachers often explain hypernyms to aid student learning.

các giáo viên thường giải thích về hypernym để giúp học sinh học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay