hypoplastic left
trái tim phát triển kém
hypoplastic heart
tim phát triển kém
hypoplastic lung
phổi phát triển kém
hypoplastic syndrome
hội chứng phát triển kém
hypoplastic thumb
ngón tay cái phát triển kém
hypoplastic teeth
răng phát triển kém
hypoplastic optic
thị giác phát triển kém
hypoplastic vessel
vessel phát triển kém
hypoplastic femur
mũi chân phát triển kém
hypoplastic kidney
thận phát triển kém
the child was diagnosed with hypoplastic left heart syndrome.
đứa trẻ đã được chẩn đoán mắc hội chứng nhĩ trái thiểu sản.
hypoplastic tissues can lead to various health issues.
các mô bị thiểu sản có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
doctors often refer to hypoplastic conditions in their reports.
các bác sĩ thường đề cập đến các tình trạng thiểu sản trong báo cáo của họ.
hypoplastic development can affect overall growth.
sự phát triển thiểu sản có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tổng thể.
research is ongoing to understand hypoplastic disorders better.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các rối loạn thiểu sản.
she was born with a hypoplastic limb.
cô ấy sinh ra với một chi bị thiểu sản.
hypoplastic conditions often require specialized medical care.
các tình trạng thiểu sản thường đòi hỏi sự chăm sóc y tế chuyên khoa.
parents should be aware of hypoplastic symptoms in their children.
các bậc cha mẹ nên nhận thức về các triệu chứng thiểu sản ở con cái của họ.
hypoplastic syndromes can vary in severity.
các hội chứng thiểu sản có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng.
understanding hypoplastic conditions is crucial for early intervention.
hiểu biết về các tình trạng thiểu sản là rất quan trọng để can thiệp sớm.
hypoplastic left
trái tim phát triển kém
hypoplastic heart
tim phát triển kém
hypoplastic lung
phổi phát triển kém
hypoplastic syndrome
hội chứng phát triển kém
hypoplastic thumb
ngón tay cái phát triển kém
hypoplastic teeth
răng phát triển kém
hypoplastic optic
thị giác phát triển kém
hypoplastic vessel
vessel phát triển kém
hypoplastic femur
mũi chân phát triển kém
hypoplastic kidney
thận phát triển kém
the child was diagnosed with hypoplastic left heart syndrome.
đứa trẻ đã được chẩn đoán mắc hội chứng nhĩ trái thiểu sản.
hypoplastic tissues can lead to various health issues.
các mô bị thiểu sản có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
doctors often refer to hypoplastic conditions in their reports.
các bác sĩ thường đề cập đến các tình trạng thiểu sản trong báo cáo của họ.
hypoplastic development can affect overall growth.
sự phát triển thiểu sản có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tổng thể.
research is ongoing to understand hypoplastic disorders better.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các rối loạn thiểu sản.
she was born with a hypoplastic limb.
cô ấy sinh ra với một chi bị thiểu sản.
hypoplastic conditions often require specialized medical care.
các tình trạng thiểu sản thường đòi hỏi sự chăm sóc y tế chuyên khoa.
parents should be aware of hypoplastic symptoms in their children.
các bậc cha mẹ nên nhận thức về các triệu chứng thiểu sản ở con cái của họ.
hypoplastic syndromes can vary in severity.
các hội chứng thiểu sản có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng.
understanding hypoplastic conditions is crucial for early intervention.
hiểu biết về các tình trạng thiểu sản là rất quan trọng để can thiệp sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay