icbm launch
phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm test
thử nghiệm tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm range
tầm bắn của tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm threat
mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm program
chương trình tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm capabilities
khả năng của tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm system
hệ thống tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm defense
phòng thủ tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm launchpad
bệ phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm silo
hầm chứa tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
the country developed a new icbm technology.
quốc gia đã phát triển một công nghệ ICBM mới.
icbms can reach targets thousands of miles away.
các ICBM có thể tiếp cận các mục tiêu hàng ngàn dặm.
many nations are investing in icbm defense systems.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào các hệ thống phòng thủ ICBM.
the icbm launch was conducted successfully.
việc phóng ICBM đã được thực hiện thành công.
icbm capabilities have changed the landscape of warfare.
khả năng của ICBM đã thay đổi cục diện chiến tranh.
international treaties regulate the use of icbms.
các hiệp ước quốc tế điều chỉnh việc sử dụng ICBM.
the threat of icbm attacks looms over global security.
mối đe dọa tấn công ICBM luôn hiện hữu trước tình hình an ninh toàn cầu.
icbm development requires advanced scientific research.
phát triển ICBM đòi hỏi nghiên cứu khoa học tiên tiến.
countries often showcase their icbm capabilities during military parades.
các quốc gia thường xuyên phô diễn khả năng ICBM của họ trong các cuộc duyệt binh quân sự.
the icbm program faced numerous political challenges.
chương trình ICBM đã phải đối mặt với nhiều thách thức chính trị.
icbm launch
phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm test
thử nghiệm tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm range
tầm bắn của tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm threat
mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm program
chương trình tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm capabilities
khả năng của tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm system
hệ thống tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm defense
phòng thủ tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm launchpad
bệ phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
icbm silo
hầm chứa tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
the country developed a new icbm technology.
quốc gia đã phát triển một công nghệ ICBM mới.
icbms can reach targets thousands of miles away.
các ICBM có thể tiếp cận các mục tiêu hàng ngàn dặm.
many nations are investing in icbm defense systems.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào các hệ thống phòng thủ ICBM.
the icbm launch was conducted successfully.
việc phóng ICBM đã được thực hiện thành công.
icbm capabilities have changed the landscape of warfare.
khả năng của ICBM đã thay đổi cục diện chiến tranh.
international treaties regulate the use of icbms.
các hiệp ước quốc tế điều chỉnh việc sử dụng ICBM.
the threat of icbm attacks looms over global security.
mối đe dọa tấn công ICBM luôn hiện hữu trước tình hình an ninh toàn cầu.
icbm development requires advanced scientific research.
phát triển ICBM đòi hỏi nghiên cứu khoa học tiên tiến.
countries often showcase their icbm capabilities during military parades.
các quốc gia thường xuyên phô diễn khả năng ICBM của họ trong các cuộc duyệt binh quân sự.
the icbm program faced numerous political challenges.
chương trình ICBM đã phải đối mặt với nhiều thách thức chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay