identifications

[Mỹ]/ˌaɪdɛntɪfɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌaɪdɛntɪfɪˈkeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động xác định một cái gì đó hoặc một ai đó; bằng chứng nhận diện; sự công nhận hoặc thừa nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

identity identifications

phản bội xác định

official identifications

xác định chính thức

valid identifications

xác định hợp lệ

personal identifications

xác định cá nhân

document identifications

xác định tài liệu

multiple identifications

xác định nhiều

secure identifications

xác định an toàn

visual identifications

xác định trực quan

digital identifications

xác định kỹ thuật số

biometric identifications

xác định sinh trắc học

Câu ví dụ

all students must submit their identifications before entering the exam room.

Tất cả học sinh phải nộp giấy tờ tùy thân của họ trước khi vào phòng thi.

proper identifications are required for security clearance at the facility.

Giấy tờ tùy thân hợp lệ là cần thiết để được phép vào khu vực bảo mật tại cơ sở.

she carried multiple identifications to ensure she could prove her identity.

Cô ấy mang theo nhiều giấy tờ tùy thân để đảm bảo có thể chứng minh danh tính của mình.

the police asked for identifications during the traffic stop.

Cảnh sát yêu cầu giấy tờ tùy thân trong quá trình dừng xe.

identifications can vary from a driver's license to a passport.

Giấy tờ tùy thân có thể khác nhau, từ bằng lái xe đến hộ chiếu.

businesses often require identifications for age verification.

Các doanh nghiệp thường yêu cầu giấy tờ tùy thân để xác minh tuổi.

we need to check your identifications before processing your application.

Chúng tôi cần kiểm tra giấy tờ tùy thân của bạn trước khi xử lý đơn đăng ký của bạn.

lost identifications can lead to identity theft if not reported.

Mất giấy tờ tùy thân có thể dẫn đến trộm cắp danh tính nếu không báo cáo.

identifications should be kept safe and secure to prevent misuse.

Giấy tờ tùy thân nên được bảo quản an toàn để tránh lạm dụng.

traveling internationally requires valid identifications for border control.

Du lịch quốc tế yêu cầu giấy tờ tùy thân hợp lệ để kiểm soát biên giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay