avoid misidentifications
tránh nhầm lẫn
reducing misidentifications
giảm thiểu nhầm lẫn
prevent misidentifications
ngăn ngừa nhầm lẫn
serious misidentifications
nhầm lẫn nghiêm trọng
past misidentifications
nhầm lẫn trong quá khứ
common misidentifications
nhầm lẫn thường gặp
flag misidentifications
đánh dấu các trường hợp nhầm lẫn
investigate misidentifications
điều tra các trường hợp nhầm lẫn
minimize misidentifications
để giảm thiểu nhầm lẫn
address misidentifications
giải quyết các trường hợp nhầm lẫn
the lab results revealed several misidentifications of bacterial strains.
Kết quả xét nghiệm cho thấy một số trường hợp nhận dạng sai các chủng vi khuẩn.
frequent misidentifications in the database led to inaccurate research findings.
Việc nhận dạng sai thường xuyên trong cơ sở dữ liệu đã dẫn đến những kết quả nghiên cứu không chính xác.
we need to minimize misidentifications during the image processing stage.
Chúng ta cần giảm thiểu các trường hợp nhận dạng sai trong giai đoạn xử lý hình ảnh.
the witness's misidentification of the suspect caused confusion in the trial.
Việc nhận dạng sai đối tượng của nhân chứng đã gây ra sự hoang mang trong phiên tòa.
careful training can reduce the risk of misidentifications by security personnel.
Đào tạo cẩn thận có thể giảm thiểu rủi ro nhận dạng sai của nhân viên an ninh.
the software flagged numerous misidentifications in the handwritten documents.
Phần mềm đã đánh dấu nhiều trường hợp nhận dạng sai trong các tài liệu viết tay.
despite quality control, some misidentifications slipped through the system.
Mặc dù có kiểm soát chất lượng, một số trường hợp nhận dạng sai đã lọt qua hệ thống.
the study investigated the causes of misidentifications in medical imaging.
Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây ra nhận dạng sai trong hình ảnh y tế.
automated systems are prone to misidentifications if not properly calibrated.
Các hệ thống tự động dễ bị nhận dạng sai nếu không được hiệu chỉnh đúng cách.
the consequences of misidentifications can be severe in critical situations.
Hậu quả của việc nhận dạng sai có thể nghiêm trọng trong các tình huống quan trọng.
we analyzed the patterns of misidentifications to improve the algorithm.
Chúng tôi đã phân tích các mô hình nhận dạng sai để cải thiện thuật toán.
avoid misidentifications
tránh nhầm lẫn
reducing misidentifications
giảm thiểu nhầm lẫn
prevent misidentifications
ngăn ngừa nhầm lẫn
serious misidentifications
nhầm lẫn nghiêm trọng
past misidentifications
nhầm lẫn trong quá khứ
common misidentifications
nhầm lẫn thường gặp
flag misidentifications
đánh dấu các trường hợp nhầm lẫn
investigate misidentifications
điều tra các trường hợp nhầm lẫn
minimize misidentifications
để giảm thiểu nhầm lẫn
address misidentifications
giải quyết các trường hợp nhầm lẫn
the lab results revealed several misidentifications of bacterial strains.
Kết quả xét nghiệm cho thấy một số trường hợp nhận dạng sai các chủng vi khuẩn.
frequent misidentifications in the database led to inaccurate research findings.
Việc nhận dạng sai thường xuyên trong cơ sở dữ liệu đã dẫn đến những kết quả nghiên cứu không chính xác.
we need to minimize misidentifications during the image processing stage.
Chúng ta cần giảm thiểu các trường hợp nhận dạng sai trong giai đoạn xử lý hình ảnh.
the witness's misidentification of the suspect caused confusion in the trial.
Việc nhận dạng sai đối tượng của nhân chứng đã gây ra sự hoang mang trong phiên tòa.
careful training can reduce the risk of misidentifications by security personnel.
Đào tạo cẩn thận có thể giảm thiểu rủi ro nhận dạng sai của nhân viên an ninh.
the software flagged numerous misidentifications in the handwritten documents.
Phần mềm đã đánh dấu nhiều trường hợp nhận dạng sai trong các tài liệu viết tay.
despite quality control, some misidentifications slipped through the system.
Mặc dù có kiểm soát chất lượng, một số trường hợp nhận dạng sai đã lọt qua hệ thống.
the study investigated the causes of misidentifications in medical imaging.
Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây ra nhận dạng sai trong hình ảnh y tế.
automated systems are prone to misidentifications if not properly calibrated.
Các hệ thống tự động dễ bị nhận dạng sai nếu không được hiệu chỉnh đúng cách.
the consequences of misidentifications can be severe in critical situations.
Hậu quả của việc nhận dạng sai có thể nghiêm trọng trong các tình huống quan trọng.
we analyzed the patterns of misidentifications to improve the algorithm.
Chúng tôi đã phân tích các mô hình nhận dạng sai để cải thiện thuật toán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay