ideographic script
chữ tượng hình
ideographic language
ngôn ngữ tượng hình
ideographic symbols
biểu tượng tượng hình
ideographic writing
viết tượng hình
ideographic characters
ký tự tượng hình
ideographic representation
biểu diễn tượng hình
ideographic form
dạng thức tượng hình
ideographic system
hệ thống tượng hình
ideographic notation
ký hiệu tượng hình
ideographic analysis
phân tích tượng hình
chinese characters are ideographic, representing ideas rather than sounds.
các ký tự tiếng Trung là tượng hình, đại diện cho ý tưởng hơn là âm thanh.
understanding ideographic writing can be challenging for beginners.
việc hiểu chữ tượng hình có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.
many asian languages use ideographic symbols in their scripts.
nhiều ngôn ngữ châu Á sử dụng các biểu tượng tượng hình trong hệ chữ của chúng.
ideographic systems can convey complex meanings in a single character.
các hệ thống tượng hình có thể truyền tải những ý nghĩa phức tạp trong một ký tự duy nhất.
learning an ideographic language requires a different approach than phonetic languages.
học một ngôn ngữ tượng hình đòi hỏi một cách tiếp cận khác với các ngôn ngữ âm vị.
ideographic symbols often have historical significance in various cultures.
các biểu tượng tượng hình thường có ý nghĩa lịch sử trong các nền văn hóa khác nhau.
students often find ideographic languages fascinating yet difficult.
sinh viên thường thấy các ngôn ngữ tượng hình thú vị nhưng khó khăn.
mastering an ideographic script requires practice and memorization.
làm chủ một hệ chữ tượng hình đòi hỏi sự luyện tập và ghi nhớ.
artists sometimes incorporate ideographic elements into their designs.
các nghệ sĩ đôi khi kết hợp các yếu tố tượng hình vào thiết kế của họ.
ideographic languages can often express ideas more succinctly.
các ngôn ngữ tượng hình thường có thể diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn hơn.
ideographic script
chữ tượng hình
ideographic language
ngôn ngữ tượng hình
ideographic symbols
biểu tượng tượng hình
ideographic writing
viết tượng hình
ideographic characters
ký tự tượng hình
ideographic representation
biểu diễn tượng hình
ideographic form
dạng thức tượng hình
ideographic system
hệ thống tượng hình
ideographic notation
ký hiệu tượng hình
ideographic analysis
phân tích tượng hình
chinese characters are ideographic, representing ideas rather than sounds.
các ký tự tiếng Trung là tượng hình, đại diện cho ý tưởng hơn là âm thanh.
understanding ideographic writing can be challenging for beginners.
việc hiểu chữ tượng hình có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.
many asian languages use ideographic symbols in their scripts.
nhiều ngôn ngữ châu Á sử dụng các biểu tượng tượng hình trong hệ chữ của chúng.
ideographic systems can convey complex meanings in a single character.
các hệ thống tượng hình có thể truyền tải những ý nghĩa phức tạp trong một ký tự duy nhất.
learning an ideographic language requires a different approach than phonetic languages.
học một ngôn ngữ tượng hình đòi hỏi một cách tiếp cận khác với các ngôn ngữ âm vị.
ideographic symbols often have historical significance in various cultures.
các biểu tượng tượng hình thường có ý nghĩa lịch sử trong các nền văn hóa khác nhau.
students often find ideographic languages fascinating yet difficult.
sinh viên thường thấy các ngôn ngữ tượng hình thú vị nhưng khó khăn.
mastering an ideographic script requires practice and memorization.
làm chủ một hệ chữ tượng hình đòi hỏi sự luyện tập và ghi nhớ.
artists sometimes incorporate ideographic elements into their designs.
các nghệ sĩ đôi khi kết hợp các yếu tố tượng hình vào thiết kế của họ.
ideographic languages can often express ideas more succinctly.
các ngôn ngữ tượng hình thường có thể diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay