character-based design
thiết kế dựa trên ký tự
character-based input
đầu vào dựa trên ký tự
character-based system
hệ thống dựa trên ký tự
character-based encoding
mã hóa dựa trên ký tự
character-based language
ngôn ngữ dựa trên ký tự
using character-based
sử dụng dựa trên ký tự
character-based approach
cách tiếp cận dựa trên ký tự
character-based font
bộ chữ dựa trên ký tự
character-based data
dữ liệu dựa trên ký tự
character-based interface
giao diện dựa trên ký tự
the novel's character-based plot development was fascinating to read.
Sự phát triển cốt truyện dựa trên nhân vật trong tiểu thuyết rất thú vị để đọc.
her character-based approach to leadership fostered a strong team environment.
Cách tiếp cận dựa trên nhân vật của cô trong vai trò lãnh đạo đã thúc đẩy một môi trường làm việc nhóm mạnh mẽ.
the film's success stemmed from its compelling, character-based narrative.
Sự thành công của bộ phim bắt nguồn từ câu chuyện hấp dẫn, dựa trên nhân vật.
we analyzed the character-based motivations behind the protagonist's actions.
Chúng tôi đã phân tích những động cơ dựa trên nhân vật đằng sau hành động của nhân vật chính.
the play featured a character-based exploration of family dynamics.
Vở kịch có một khám phá dựa trên nhân vật về mối quan hệ gia đình.
the artist's style is heavily character-based, focusing on individual portraits.
Phong cách của họa sĩ rất nặng về nhân vật, tập trung vào các chân dung cá nhân.
the game's design emphasized character-based progression and customization.
Thiết kế trò chơi nhấn mạnh sự phát triển và tùy chỉnh dựa trên nhân vật.
the study used a character-based framework to understand consumer behavior.
Nghiên cứu sử dụng một khuôn khổ dựa trên nhân vật để hiểu hành vi của người tiêu dùng.
the writer's character-based writing style is known for its depth and realism.
Phong cách viết dựa trên nhân vật của nhà văn nổi tiếng với chiều sâu và tính thực tế.
the marketing campaign utilized a character-based storytelling approach.
Chiến dịch marketing sử dụng cách tiếp cận kể chuyện dựa trên nhân vật.
the therapist employed a character-based approach to understand the patient's issues.
Nhà trị liệu sử dụng cách tiếp cận dựa trên nhân vật để hiểu các vấn đề của bệnh nhân.
character-based design
thiết kế dựa trên ký tự
character-based input
đầu vào dựa trên ký tự
character-based system
hệ thống dựa trên ký tự
character-based encoding
mã hóa dựa trên ký tự
character-based language
ngôn ngữ dựa trên ký tự
using character-based
sử dụng dựa trên ký tự
character-based approach
cách tiếp cận dựa trên ký tự
character-based font
bộ chữ dựa trên ký tự
character-based data
dữ liệu dựa trên ký tự
character-based interface
giao diện dựa trên ký tự
the novel's character-based plot development was fascinating to read.
Sự phát triển cốt truyện dựa trên nhân vật trong tiểu thuyết rất thú vị để đọc.
her character-based approach to leadership fostered a strong team environment.
Cách tiếp cận dựa trên nhân vật của cô trong vai trò lãnh đạo đã thúc đẩy một môi trường làm việc nhóm mạnh mẽ.
the film's success stemmed from its compelling, character-based narrative.
Sự thành công của bộ phim bắt nguồn từ câu chuyện hấp dẫn, dựa trên nhân vật.
we analyzed the character-based motivations behind the protagonist's actions.
Chúng tôi đã phân tích những động cơ dựa trên nhân vật đằng sau hành động của nhân vật chính.
the play featured a character-based exploration of family dynamics.
Vở kịch có một khám phá dựa trên nhân vật về mối quan hệ gia đình.
the artist's style is heavily character-based, focusing on individual portraits.
Phong cách của họa sĩ rất nặng về nhân vật, tập trung vào các chân dung cá nhân.
the game's design emphasized character-based progression and customization.
Thiết kế trò chơi nhấn mạnh sự phát triển và tùy chỉnh dựa trên nhân vật.
the study used a character-based framework to understand consumer behavior.
Nghiên cứu sử dụng một khuôn khổ dựa trên nhân vật để hiểu hành vi của người tiêu dùng.
the writer's character-based writing style is known for its depth and realism.
Phong cách viết dựa trên nhân vật của nhà văn nổi tiếng với chiều sâu và tính thực tế.
the marketing campaign utilized a character-based storytelling approach.
Chiến dịch marketing sử dụng cách tiếp cận kể chuyện dựa trên nhân vật.
the therapist employed a character-based approach to understand the patient's issues.
Nhà trị liệu sử dụng cách tiếp cận dựa trên nhân vật để hiểu các vấn đề của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay