ideologize

[Mỹ]/ˌaɪdɪˈɒdʒaɪz/
[Anh]/ˌaɪdiˈɑːdʒaɪz/

Dịch

v. giải thích hoặc phân tích theo các khía cạnh ý thức hệ

Cụm từ & Cách kết hợp

ideologize beliefs

lý tưởng hóa niềm tin

ideologize opinions

lý tưởng hóa ý kiến

ideologize policies

lý tưởng hóa chính sách

ideologize narratives

lý tưởng hóa tường thuật

ideologize actions

lý tưởng hóa hành động

ideologize culture

lý tưởng hóa văn hóa

ideologize discourse

lý tưởng hóa diễn ngôn

ideologize society

lý tưởng hóa xã hội

ideologize education

lý tưởng hóa giáo dục

ideologize history

lý tưởng hóa lịch sử

Câu ví dụ

it is easy to ideologize complex issues.

Thật dễ dàng để ý thức hóa các vấn đề phức tạp.

many people tend to ideologize their beliefs.

Nhiều người có xu hướng ý thức hóa niềm tin của họ.

we should avoid the urge to ideologize every discussion.

Chúng ta nên tránh sự thôi thúc ý thức hóa mọi cuộc thảo luận.

academics often ideologize historical events.

Các học giả thường ý thức hóa các sự kiện lịch sử.

it is important not to ideologize scientific findings.

Điều quan trọng là không nên ý thức hóa các phát hiện khoa học.

some politicians ideologize economic policies for their agenda.

Một số chính trị gia ý thức hóa các chính sách kinh tế vì mục đích của họ.

when we ideologize art, we may miss its true meaning.

Khi chúng ta ý thức hóa nghệ thuật, chúng ta có thể bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của nó.

it is dangerous to ideologize social movements.

Thật nguy hiểm khi ý thức hóa các phong trào xã hội.

to ideologize personal experiences can distort reality.

Ý thức hóa những kinh nghiệm cá nhân có thể bóp méo thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay