idesias

[Mỹ]/aɪˈdiːzɪəz/
[Anh]/aɪˈdiːzɪəz/

Dịch

n. số nhiều của Idesia; một chi cây gỗ có hoa thuộc họ Salicaceae, bản địa ở châu Á Đông.

Cụm từ & Cách kết hợp

idesias in bloom

Vietnamese_translation

the idesia tree

Vietnamese_translation

idesias sway gently

Vietnamese_translation

idesia's autumn leaves

Vietnamese_translation

observing idesia

Vietnamese_translation

iding idesia's history

Vietnamese_translation

idesias grow tall

Vietnamese_translation

rare idesia species

Vietnamese_translation

idesias whisper

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the scientist presented her innovative idesias at the conference.

Nhà khoa học đã trình bày những ý tưởng sáng tạo của bà tại hội nghị.

brainstorming sessions often generate breakthrough idesias.

Các buổi thảo luận ý tưởng thường tạo ra những ý tưởng đột phá.

the entrepreneur shared his business idesias with potential investors.

Doanh nhân đã chia sẻ các ý tưởng kinh doanh của mình với các nhà đầu tư tiềm năng.

children's creativity produces endless idesias.

Sự sáng tạo của trẻ em tạo ra vô số ý tưởng.

the workshop focused on practical idesias for sustainable living.

Workshop tập trung vào các ý tưởng thực tế cho lối sống bền vững.

she recorded all her idesias in a special notebook.

Cô đã ghi lại tất cả các ý tưởng của mình vào một cuốn sổ đặc biệt.

the book contains revolutionary idesias about education reform.

Cuốn sách chứa đựng những ý tưởng cách mạng về cải cách giáo dục.

team collaboration often improves the quality of idesias.

Hợp tác nhóm thường cải thiện chất lượng của các ý tưởng.

the professor challenged students to develop original idesias.

Giáo sư đã thách thức sinh viên phát triển các ý tưởng gốc.

modern technology enables new idesias for communication.

Công nghệ hiện đại mở ra những ý tưởng mới cho giao tiếp.

his idesias about urban planning received widespread acclaim.

Các ý tưởng của ông về quy hoạch đô thị đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi.

the artist translated her abstract idesias into concrete sculptures.

Nghệ sĩ đã chuyển đổi các ý tưởng trừu tượng của mình thành các tác phẩm điêu khắc cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay